cloîtré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giam hãm trong tu viện: Dùng để mô tả một người (thường là nữ tu) sống biệt lập, tách khỏi thế giới bên ngoài trong một tu viện.
- Bị cấm cung: Mở rộng nghĩa để chỉ việc bị giam giữ, cách ly khỏi xã hội, không được tự do ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une religieuse cloîtrée. (Một nữ tu bị giam hãm trong tu viện.)
- Elle a vécu une vie cloîtrée après le scandale. (Cô ấy đã sống một cuộc sống cấm cung sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vie cloîtrée": Cuộc sống cấm cung, cuộc sống bị giam hãm, cách ly.
- Sa vie cloîtrée ne lui permet pas de connaître le monde extérieur. (Cuộc sống cấm cung của bà ấy không cho phép bà biết đến thế giới bên ngoài.)
"Couvent cloîtré": Nhà tu kín, tu viện khép kín nơi các nữ tu sống biệt lập hoàn toàn.
- Elle est entrée dans un couvent cloîtré. (Bà ấy đã vào sống trong một nhà tu kín.)
Biến thể và từ gần giống
Cloîtrer (động từ): Giam hãm, nhốt kín, cấm cung.
- Se cloîtrer chez soi. (Tự giam mình trong nhà.)
Cloître (danh từ): Hành lang có mái vòm trong tu viện; tu viện.
- Se promener dans le cloître. (Đi dạo trong hành lang tu viện.)
Từ đồng nghĩa
- Reclus(e): Ẩn dật, sống ẩn cư.
- Enfermé(e): Bị nhốt, bị đóng kín.
- Iso lé(e): Bị cô lập.
Từ trái nghĩa
- Libre: Tự do.
- Sociable: Hòa đồng, thích giao tiếp.
- Ouv ert(e): Mở, cởi mở.
tính từ
- giam hãm trong tu viện
- cấm cung
- Vie cloîtréecuộc sống cấm cung
- couvent cloîtrénhà tu kín