co-occurrent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra hay tiến hành tại cùng một thời điểm, cùng một lúc: Chỉ hai hoặc nhiều sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng diễn ra đồng thời.
- Trùng khớp, tiến hành đồng thời: Nhấn mạnh sự trùng lặp về thời gian giữa các sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The co-occurrent rise in temperature and humidity made the day unbearable. (Sự gia tăng đồng thời của nhiệt độ và độ ẩm khiến ngày hôm đó trở nên khó chịu.)
- Researchers studied the co-occurrent symptoms of the disease. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các triệu chứng xảy ra đồng thời của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thường dùng để mô tả các từ hoặc đặc điểm ngôn ngữ có xu hướng xuất hiện cùng nhau trong văn bản hoặc lời nói.
- The words "strong" and "coffee" are often co-occurrent in this corpus. (Các từ "strong" và "coffee" thường xuất hiện đồng thời trong kho ngữ liệu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-occurrence (danh từ): Sự xuất hiện đồng thời, sự đồng hiện.
- The co-occurrence of these two factors is statistically significant. (Sự xuất hiện đồng thời của hai yếu tố này có ý nghĩa thống kê.)
- Co-occur (động từ): Xảy ra đồng thời.
- These events rarely co-occur. (Những sự kiện này hiếm khi xảy ra đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Concurrent: đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- Simultaneous: đồng thời, cùng một lúc.
- Coincident: trùng hợp, xảy ra cùng thời điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'co-occurrent').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'co-occurrent').
Adjective
- xảy ra hay tiến hành tại cùng một thời điểm, cùng một lúc; trùng khớp, tiến hành đồng thời