co-occurrent

Học thuật
Thân thiện
co-occurrent

A series of co-occurrent events led to the unexpected discovery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra hay tiến hành tại cùng một thời điểm, cùng một lúc: Chỉ hai hoặc nhiều sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng diễn ra đồng thời.
    • Trùng khớp, tiến hành đồng thời: Nhấn mạnh sự trùng lặp về thời gian giữa các sự việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The co-occurrent rise in temperature and humidity made the day unbearable. (Sự gia tăng đồng thời của nhiệt độ độ ẩm khiến ngày hôm đó trở nên khó chịu.)
    • Researchers studied the co-occurrent symptoms of the disease. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các triệu chứng xảy ra đồng thời của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thường dùng để mô tả các từ hoặc đặc điểm ngôn ngữ xu hướng xuất hiện cùng nhau trong văn bản hoặc lời nói.
    • The words "strong" and "coffee" are often co-occurrent in this corpus. (Các từ "strong" "coffee" thường xuất hiện đồng thời trong kho ngữ liệu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-occurrence (danh từ): Sự xuất hiện đồng thời, sự đồng hiện.
    • The co-occurrence of these two factors is statistically significant. (Sự xuất hiện đồng thời của hai yếu tố này ý nghĩa thống .)
  • Co-occur (động từ): Xảy ra đồng thời.
    • These events rarely co-occur. (Những sự kiện này hiếm khi xảy ra đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurrent: đồng thời, xảy ra cùng lúc.
  • Simultaneous: đồng thời, cùng một lúc.
  • Coincident: trùng hợp, xảy ra cùng thời điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'co-occurrent').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'co-occurrent').

co-occurrent

A series of co-occurrent events led to the unexpected discovery.

Adjective
  1. xảy ra hay tiến hành tại cùng một thời điểm, cùng một lúc; trùng khớp, tiến hành đồng thời