coddler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuông chiều, người cưng chiều thái quá: "coddler" chỉ một người có thói quen chăm sóc, bảo vệ hoặc đáp ứng mọi nhu cầu của người khác (thường là trẻ em hoặc người thân) một cách quá mức, dẫn đến làm hư hoặc khiến họ trở nên ỷ lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người thực sự nuông chiều; cô ấy không bao giờ để con mình tự làm bất cứ điều gì.)
- (Là một người cưng chiều thái quá, anh ấy luôn nhượng bộ mọi ý thích của thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a coddler": hành động như một người nuông chiều.
- Parents should avoid acting as a coddler if they want their children to be independent. (Cha mẹ nên tránh hành động như người nuông chiều nếu muốn con cái tự lập.)
"the coddler effect": hiệu ứng nuông chiều (khi sự chăm sóc quá mức dẫn đến hậu quả tiêu cực).
- The coddler effect is evident when a child cannot cope with minor setbacks. (Hiệu ứng nuông chiều thể hiện rõ khi một đứa trẻ không thể đối phó với những thất bại nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coddle (động từ): hành động nuông chiều, cưng chiều.
- He tends to coddle his grandchildren. (Ông ấy có xu hướng nuông chiều các cháu của mình.)
- Coddling (danh từ/động tính từ): sự nuông chiều, mang tính nuông chiều.
- Coddling too much can harm a child's development. (Nuông chiều quá mức có thể gây hại cho sự phát triển của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Pamperer: người nuông chiều.
- Spoiler: người làm hư (bằng cách chiều chuộng).
- Indulger: người dễ dãi, hay nhượng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "coddler". Tuy nhiên, động từ "coddle" thường dùng với giới từ "up" trong một số ngữ cảnh không chính thức:
- Coddle up: chăm sóc quá mức, bao bọc.
- She coddles up her son as if he were still a baby. (Cô ấy bao bọc con trai mình như thể nó vẫn còn là một đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "To wrap someone in cotton wool": bọc ai đó trong bông gòn (nghĩa bóng: bảo vệ, nuông chiều quá mức).
- Parents who wrap their children in cotton wool are often seen as coddlers. (Cha mẹ nào bọc con mình trong bông gòn thường bị xem là người nuông chiều thái quá.)