coerce

/kou'ə:s/
ngoại động từ
  1. buộc, ép, ép buộc
    • to coerce into obedience
      ép phải vâng lời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coerce"

coerce
The manager tried to coerce the employee into signing the contract.