caisson

/kə'su:n/
Học thuật
Thân thiện
caisson

A worker descends into a caisson during bridge construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật, Xây dựng):

    • Thùng lặn, buồng lặn: Một buồng kín, chịu áp lực, hình trụ hoặc hình hộp, dùng để đưa công nhân xuống làm việc dưới nước hoặc trong môi trường áp suất cao (như dưới lòng sông) khi xây dựng móng cầu, đập, hoặc các công trình ngầm.
    • Thùng chắn, phao cổng: Một cấu trúc nổi lớn, thường bằng thép hoặc tông, hình hộp, dùng để chặn cửa vào của cáctàu, bến cảng khô để có thể hút nước ra sửa chữa tàu.
  2. Danh từ (Quân sự):

    • Hòm đạn, thùng đạn: Một thùng hoặc rương chuyên dụng để chứa vận chuyển đạn dược.
    • Xe đạn: Một loại xe (thường xe ngựa kéo hai bánh) được thiết kế đặc biệt để chở đạn pháo ra chiến trường.
  3. Danh từ (Kiến trúc):

    • Ô trần, hộp trần: Một ô trang trí chìm, hình vuông hoặc hình đa giác, trên trần nhà hoặc mái vòm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The workers entered the caisson to lay the foundation for the bridge pier. (Các công nhân đi vào thùng lặn để đặt móng cho trụ cầu.)
    • They moved the caisson into place to seal the dry dock. (Họ di chuyển thùng chắn vào vị trí để đóng kíntàu khô.)
  • Danh từ (Quân sự):

    • The artillery unit quickly replenished their ammunition from the caisson. (Đơn vị pháo binh nhanh chóng tiếp đạn từ hòm đạn.)
    • A horse-drawn caisson carried shells to the front lines. (Một xe đạn kéo bằng ngựa chở các quả đạn ra tiền tuyến.)
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The ceiling of the palace was adorned with intricate caissons. (Trần của cung điện được trang trí bằng những ô trần phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caisson disease": Bệnh khí ép, bệnh thợ lặn. Một tình trạng y tế nghiêm trọng xảy ra khi thợ lặn hoặc công nhân làm việc trong thùng lặn trồi lên quá nhanh, gây ra các bóng khí nitơ trong máu .
    • Proper decompression procedures are essential to prevent caisson disease. (Các quy trình giảm áp đúng cách rất cần thiết để ngăn ngừa bệnh khí ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Cofferdam (n): Đê quây. Một kết cấu tạm thời ngăn nước để thi công trong khu vực khô, thường lớn hơn khác với thùng lặn (caisson).
  • Pontoon (n): Phao, sà lan. Có thể dùng để chỉ thùng chắn (caisson) trong ngữ cảnh hàng hải.
  • Lacuna (n): Khoảng trống, lỗ hổng. Trong kiến trúc, đôi khi có thể dùng để chỉ các ô trang trí, nhưng không mang nghĩa kỹ thuật chính xác như "caisson".
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật): Diving chamber (buồng lặn), cofferdam (đê quây - trong một số ngữ cảnh).
  • (Quân sự): Ammunition chest/box (hòm/ thùng đạn), ammunition wagon (xe đạn).
  • (Kiến trúc): Coffered paneltrần chìm).
Thành ngữ liên quan
  • "Last ride on the caisson": Một cụm từ mang tính biểu tượng, chỉ việc sử dụng một xe đạn (thường không chở đạn) trong các đám tang quân sự trang trọng để chở quan tài.
    • The fallen soldier was honored with a last ride on the caisson. (Người lính đã hy sinh được vinh danh bằng chuyến đi cuối cùng trên xe đạn.)
caisson

A worker descends into a caisson during bridge construction.

danh từ
  1. hòm đạn dược
  2. xe moóc chở đạn dược (mắc sau xe chở đại bác)
danh từ ((cũng) pontoon)
  1. (kỹ thuật) thùng lặn (dùng cho công nhân xây dựng dưới nước)
  2. (hàng hải) thùng chắn (thùng to hình thuyền để chắncửa vũng sửa chữa tàu)

Idioms

  • caisson disease
    (y học) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn

Từ đồng nghĩa