collateral

/kɔ'lætərəl/
Học thuật
Thân thiện
collateral

The bank requires collateral for the business loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tài sản thế chấp, vật thế chấp: Tài sản giá trị người vay cam kết giao cho người cho vay để đảm bảo cho một khoản vay. Nếu người vay không trả được nợ, người cho vay quyền phát mại tài sản này.
    • Vật quỹ: (Cách dùng ) Tài sản dùng để đảm bảo cho một nghĩa vụ tài chính.
  2. Tính từ:

    • Phụ thêm, bổ sung: Cái đó đi kèm, hỗ trợ hoặc làm thêm cho cái chính.
    • họ nhưng khác chi, thân thuộc ngành bên: Chỉ mối quan hệ họ hàng xuất phát từ một tổ tiên chung nhưng không phải quan hệ trực hệ (cha-con, ông-cháu).
    • bên, song song: Nằm cạnh hoặc chạy song song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used his house as collateral for the business loan. (Anh ấy dùng ngôi nhà của mình làm tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh.)
    • The bank requires sufficient collateral before approving the credit line. (Ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp đủ giá trị trước khi phê duyệt hạn mức tín dụng.)
  • Tính từ:

    • The investigator gathered collateral evidence to support the main claim. (Điều tra viên thu thập bằng chứng bổ sung để hỗ trợ cho lập luận chính.)
    • Cousins are considered collateral relatives, not direct descendants. (Anh em họ được coi họ hàng thân thuộc ngành bên, không phải hậu duệ trực hệ.)
    • The two roads run in collateral lines along the valley. (Hai con đường chạy song song dọc theo thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collateral damage": Thiệt hại phụ, thương vong ngoài ý muốn (thường dùng trong quân sự hoặc bối cảnh mô tả hậu quả không mong muốn của một hành động).

    • The airstrike aimed at the military base caused significant collateral damage to the nearby village. (Cuộc không kích nhằm vào căn cứ quân sự đã gây ra thiệt hại phụ đáng kể cho ngôi làng lân cận.)
  • "Collateral security": Vật bảo đảm phụ, tài sản thế chấp bổ sung (cách dùng đồng nghĩa với danh từ chính).

    • They offered additional stocks as collateral security. (Họ đưa thêm cổ phiếu làm tài sản thế chấp bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Collateralize (động từ): Thế chấp tài sản.

    • The company collateralized its assets to secure the bond issue. (Công ty thế chấp tài sản để bảo đảm cho đợt phát hành trái phiếu.)
  • Collaterally (trạng từ): Một cách phụ thêm, một cách gián tiếp.

    • The information was collaterally relevant to the case. (Thông tin này liên quan một cách gián tiếp đến vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Security (vật bảo đảm), guarantee (vật bảo lãnh), pledge (vật cầm cố).
  • Tính từ (với nghĩa phụ thêm): Supporting (hỗ trợ), supplementary (bổ sung), corroborative (xác nhận, làm chứng).
  • Tính từ (với nghĩa họ hàng): Indirect (gián tiếp), non-linear (không trực hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "collateral")

Thành ngữ liên quan
  • "Put up something as collateral": Đưa ra cái đó làm tài sản thế chấp.
    • To get a lower interest rate, he had to put up his car as collateral. (Để lãi suất thấp hơn, anh ta phải đưa xe ô tô của mình ra làm tài sản thế chấp.)
collateral

The bank requires collateral for the business loan.

tính từ
  1. bên
  2. phụ thêm
    • collateral evidence
      bằng chứng thêm
  3. thân thuộc ngành bên, họ nhưng khác chi
danh từ
  1. đồ quỹ ((cũng) collateral security)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "collateral"

Từ có nhắc đến "collateral"