colt

/koult/
Học thuật
Thân thiện
colt

A young colt runs across a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa non (đực): Một con ngựa đực còn non, thường dưới bốn tuổi.
    • Người non nớt, thiếu kinh nghiệm: (Nghĩa ẩn dụ) Một người trẻ tuổi còn thiếu kinh nghiệm sự từng trải.
    • Súng lục Colt: (Từ riêng, viết hoa) Một loại súng lục nổi tiếng do Samuel Colt phát minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ngựa non):
    • The farmer is training the young colt. (Người nông dân đang huấn luyện chú ngựa non.)
    • A colt and its mother were grazing in the field. (Một chú ngựa non mẹ của đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • Danh từ (người non nớt):
    • He's a talented colt in the world of finance, but he still has much to learn. (Anh ấy một tài năng non trẻ trong giới tài chính, nhưng vẫn còn nhiều điều phải học.)
  • Danh từ (súng):
    • The museum displayed an antique Colt from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng Colt cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coltish" (tính từ): Hành động một cách nghịch ngợm, hiếu động vụng về, giống như một chú ngựa non.
    • She gave a coltish laugh and ran off. ( ấy cười một cách nghịch ngợm rồi chạy đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Filly: Ngựa non cái.
  • Foal: Ngựa con (chung cho cả đực cái).
  • Stallion: Ngựa đực trưởng thành.
  • Mare: Ngựa cái trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
  • Young horse: Ngựa non.
  • Novice: Người mới, tân thủ (nghĩa ẩn dụ).
  • Greenhorn: Người mới, chưa kinh nghiệm (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • "A colt's tooth": (Cổ ngữ) Sự thích thú với những thú vui của tuổi trẻ, đặc biệt một người đã có tuổi.
    • Even in his sixties, he still has a colt's tooth for adventure. (Ngay cảtuổi lục tuần, ông ấy vẫn còn ham thích phiêu lưu như thời trẻ.)
colt

A young colt runs across a sunlit meadow.

danh từ
  1. ngựa non
  2. người non nớt ngây thơ, người chưa kinh nghiệm
  3. (hàng hải) roi thừng (bằng thừng bện, để đánh đập thuỷ thủ)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) đánh bằng roi thừng, trừng phạt bằng roi thừng
danh từ
  1. súng côn (súng lục) ((cũng) colt revolver)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "colt"