columba

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Tên một chòm sao: "Columba" tên một chòm sao nhỏbán cầu Nam, nằm gần các chòm sao Puppis (Thuyền Vĩ) Caelum (Dao Khắc).
    • Tên một chi trong phân loại sinh học: Trong động vật học, "Columba" tên khoa học của một chi chim thuộc họ Columbidae, bao gồm các loài bồ câu điển hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ chòm sao):

    • Columba is not visible from northern latitudes. (Chòm sao Columba không thể nhìn thấy từ các vĩ độ phía Bắc.)
    • The star Phact is the brightest in the constellation Columba. (Ngôi sao Phact sáng nhất trong chòm sao Columba.)
  • Danh từ (Chỉ chi động vật):

    • The rock dove belongs to the genus Columba. (Bồ câu đá thuộc chi Columba.)
    • Columba livia is the scientific name for the common pigeon. (Columba livia tên khoa học của bồ câu thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: Từ "Columba" luôn được viết hoa khi chỉ chòm sao thường đi kèm với mạo từ xác định "the".

    • The constellation Columba was introduced in the 16th century. (Chòm sao Columba được giới thiệu vào thế kỷ 16.)
  • Trong phân loại học: Tên chi "Columba" luôn được viết nghiêng (hoặc gạch chân) viết hoa chữ cái đầu theo quy ước khoa học.

    • Several species within Columba are threatened by habitat loss. (Một số loài trong chi Columba đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Columbidae (n): Tên khoa học của họ chim bao gồm bồ câu chim cu.

    • Pigeons and doves are all members of the family Columbidae. (Bồ câu chim cu đều thành viên của họ Columbidae.)
  • Columbiform (adj): Thuộc về bộ Columbiformes (bộ Bồ câu).

    • They studied the columbiform birds. (Họ nghiên cứu các loài chim thuộc bộ Bồ câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao: Không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể mô tả "the Dove constellation" (chòm sao Bồ Câu).
  • Chi động vật: Không từ đồng nghĩa thông dụng. Trong ngữ cảnh không khoa học, có thể gọi chung "pigeon genus" (chi bồ câu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Columba". Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh khoa học thiên văn học chuyên môn.
Noun
  1. chòm sao columbaphía Nam bán cầu gần Puppis Caelum.
  2. (động vật học) họ bồ câu.