comédie

Học thuật
Thân thiện
comédie

Une troupe de théâtre répète une comédie dans un petit théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hài kịch, kịch vui: Một thể loại kịch hoặc tác phẩm sân khấu nội dung gây cười, kết thúc thường vui vẻ, nhằm mục đích giải trí phê phán nhẹ nhàng.
    • (Nghĩa bóng) Trò hề, trò giả dối: Hành động, lời nói không chân thật, tính chất giả tạo, đóng kịch nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Molière est un grand auteur de comédie. (Molière là một tác giả vĩ đại của hài kịch.)
    • Nous allons voir une comédie romantique au cinéma ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem một vở hài kịch lãng mạnrạp chiếu phim.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Ses larmes sont une pure comédie. (Những giọt nước mắt của ấy chỉmột trò hề thuần túy.)
    • Arrête ta comédie, on sait que tu n'es pas malade. (Thôi ngay cái trò hề của cậu đi, mọi người biết cậu không ốm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cessez votre comédie!": Một câu mệnh lệnh có nghĩa "Thôi ngay trò hề/trò giả dối của anh/chị đi!".
  • "Secret de comédie": Cụm từ này chỉ một "bí mật trò hề", tức là một bí mật giả tạo hoặc một điều bí mật không quan trọng, dễ dàng bị phát hiện.
Biến thể từ liên quan
  • Comédien/Comédienne (danh từ): Diễn viên (kịch, phim), người đóng kịch. (Nghĩa bóng) Kẻ giả dối.
  • Comique (tính từ): Thuộc về hài kịch, gây cười. (Danh từ) Diễn viên hài; yếu tố gây cười.
  • Comédie musicale (danh từ giống cái, cụm từ cố định): Vở nhạc kịch, kịch xen lẫn các bài hát vũ đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (hài kịch): Pièce comique (vở kịch hài), farce (kịch khôi hài, trò hề).
  • Nghĩa bóng (trò hề): Simulation (sự giả vờ), hypocrisie (sự đạo đức giả), feinte (sự vờ vịt).
Cụm động từ liên quan
  • "Jouer la comédie":
    • (Nghĩa đen): Đóng kịch, diễn xuất trong một vở kịch. Il joue la comédie depuis son plus jeune âge. (Anh ấy đóng kịch từ khi còn rất trẻ.)
    • (Nghĩa bóng): Giả vờ, giở trò, đóng kịch (trong cuộc sống). Elle joue la comédie pour attirer la pitié. (Cô ta giả vờ để thu hút sự thương hại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est qu'une comédie": Thành ngữ có nghĩa "Đó chỉmột trò hề/trò diễn", dùng để chỉ ra rằng một tình huống hoặc cảm xúckhông thật.
  • "La comédie humaine": "Tấn hài kịch của đời người", tên bộ tiểu thuyết đồ sộ của Honoré de Balzac, ám chỉ toàn bộ xã hội với những mối quan hệ phức tạp, cao thấp, bi hài.
comédie

Une troupe de théâtre répète une comédie dans un petit théâtre.

danh từ giống cái
  1. hài kịch, kịch vui
  2. (nghĩa bóng) trò hề
    • Ce n'est qu'une comédie
      đó chỉtrò hề
    • Cessez votre comédie
      thôi đừng giở trò hề đó ra nữa
    • Secret de comédie
      bí mật trò hề
    • jouer la comédie
      đóng kịch (nghĩa đen) nghĩa bóng

Từ chứa "comédie"