comate

Adjective
  1. thuộc một số loại hạt ( dụ: hạt bông) mào lông, búi lông
    • comate (or comose) seeds
      những hạt mào lôngđầu
  2. được phủ các cụm cành, , hay bắcquanh đỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

comate
A cotton plant displays its comate seeds.