comfit
/'kʌmfit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo trái cây hoặc hạt: Một loại kẹo cứng, thường có hình tròn, được làm bằng cách phủ một lớp đường dày lên một nhân là hạt (như hạnh nhân) hoặc một miếng trái cây khô.
- Mứt quả: Một loại kẹo hoặc mứt được làm từ trái cây nguyên quả hoặc miếng trái cây được nấu và bảo quản trong đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old-fashioned candy shop sold comfits made with almonds. (Cửa hàng kẹo cổ điển bán kẹo hạnh nhân.)
- She offered me a comfit from a small silver dish. (Cô ấy mời tôi một viên kẹo từ một chiếc đĩa nhỏ bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử và Ẩm thực: "Comfit" là một thuật ngữ lịch sử trong ẩm thực, phổ biến từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 19, thường được dùng như một món tráng miệng nhẹ hoặc để hỗ trợ tiêu hóa sau bữa ăn.
- In medieval banquets, comfits were served at the end of the meal. (Trong các bữa tiệc thời Trung Cổ, kẹo hạnh nhân được phục vụ vào cuối bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Confection (n): kẹo, món ngọt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả comfit).
- Dragée (n): kẹo có nhân hạnh nhân phủ đường, thường dùng trong trang trí bánh; đây là một loại comfit phổ biến.
- Candied fruit (n): trái cây kẹo, mứt quả (tương tự một loại comfit).
Từ đồng nghĩa
- Sweetmeat: món kẹo, món ngọt (thường chỉ các loại kẹo tinh tế hoặc cổ điển).
- Candy: kẹo (từ tổng quát hơn trong tiếng Anh Mỹ).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "comfit" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ẩm thực cổ điển, hoặc văn học.
- Không nên nhầm lẫn với từ "comfort" (sự thoải mái).
danh từ
- kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
- (số nhiều) quả ngào đường, mứt quả