confect
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Pha chế, làm ra (thường là đồ ngọt hoặc thuốc): Hành động tạo ra một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách kết hợp các thành phần lại với nhau, thường là kẹo, mứt hoặc thuốc.
- Sáng tạo, tạo tác (một cách công phu): Hành động tạo ra hoặc xây dựng một thứ gì đó một cách tinh xảo, có chủ ý.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Kẹo, mứt kẹo: Một loại đồ ngọt được làm từ đường và thường kết hợp với hương liệu, trái cây hoặc các loại hạt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The chef will confect a special dessert for the celebration. (Đầu bếp sẽ pha chế một món tráng miệng đặc biệt cho buổi lễ.)
- The story seemed to be confected from rumors and imagination. (Câu chuyện dường như được tạo tác từ những lời đồn và trí tưởng tượng.)
- This medicine is home-confected. (Loại thuốc này được pha chế tại nhà.)
Danh từ:
- The box was filled with colorful confects. (Chiếc hộp chứa đầy những viên kẹo nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to confect a story/explanation": bịa đặt, dựng lên một câu chuyện hoặc lời giải thích (thường mang nghĩa tiêu cực, không thật).
- He quickly confected an excuse for being late. (Anh ta nhanh chóng bịa ra một lý do cho việc đi trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Confection (danh từ): 1. Món đồ ngọt (kẹo, bánh ngọt). 2. Một tác phẩm được tạo ra một cách tinh xảo.
- The wedding cake was an elaborate confection. (Bánh cưới là một tác phẩm cầu kỳ.)
- Confectioner (danh từ): thợ làm bánh kẹo.
- The confectioner is famous for his chocolates. (Người thợ làm kẹo nổi tiếng với sô-cô-la của mình.)
- Confectionery (danh từ): 1. Nghề làm bánh kẹo. 2. Cửa hàng bánh kẹo.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Prepare (chuẩn bị, pha chế), concoct (pha chế, bịa đặt), fabricate (chế tạo, bịa đặt), devise (nghĩ ra, sáng chế).
- Danh từ: Sweet (đồ ngọt), candy (kẹo), sweetmeat (mứt, kẹo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với "confect".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "confect".
Verb
- sáng tạo hoặc xây dựng.
- làm một sự pha chế
- This medicine is home-confectedthuốc được pha chế tại nhà.