commandment

/kə'mɑ:ndmənt/
Học thuật
Thân thiện
commandment

Thou shalt not steal is a fundamental commandment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều răn, lời răn dạy: Một mệnh lệnh hoặc quy tắc tính chất nghiêm ngặt, thường mang tính tôn giáo hoặc đạo đức, được coi thẩm quyền tối cao bắt buộc phải tuân theo.
    • Giáo , giáo huấn: Một nguyên tắc hoặc lời dạy cơ bản được truyền lại, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ten Commandments are central to both Judaism and Christianity. (Mười Điều Răn trung tâm của cả Do Thái giáo đốc giáo.)
    • He broke a basic moral commandment by lying. (Anh ta đã vi phạm một điều răn đạo đức cơ bản bằng cách nói dối.)
    • The teacher's words were like a commandment to the students. (Lời nói của giáo viên giống như một lời răn dạy đối với học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The eleventh commandment": (cách nói hài hước) Một quy tắc hoặc lời khuyên được coi quan trọng gần như các điều răn trong Kinh thánh, thường được thêm vào một cách không chính thức.
    • In this company, "Thou shalt not be late for meetings" is the eleventh commandment. (Trong công ty này, "Ngươi không được đi họp muộn" điều răn thứ mười một.)
Biến thể từ gần giống
  • Command (động từ/danh từ): ra lệnh, mệnh lệnh. (Tập trung vào hành động ra lệnh hơn nội dung quy tắc cụ thể).
  • Precept (danh từ): giới luật, nguyên tắc, quy tắc. (Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp ).
  • Injunction (danh từ): mệnh lệnh, lệnh cấm. (Thường mang tính pháp hoặc chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Edict: sắc lệnh, chiếu chỉ.
  • Decree: sắc lệnh, nghị định.
  • Dictate: mệnh lệnh, điều bắt buộc.
  • Ordinance: sắc lệnh, quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "commandment").

Thành ngữ liên quan
  • To keep/obey the commandments: tuân giữ các điều răn.
    • A devout person strives to keep the commandments. (Một người sùng đạo cố gắng tuân giữ các điều răn.)
  • To break/violate a commandment: vi phạm một điều răn.
    • Stealing violates one of the fundamental commandments. (Ăn cắp vi phạm một trong những điều răn cơ bản.)
commandment

Thou shalt not steal is a fundamental commandment.

danh từ
  1. điều răn, lời dạy bảo

Idioms

  • the ten commandments
    mười điều răn của Chúa
  • eleventh commandments
    (đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém lời dạy bảo của Chúa)

Từ đồng nghĩa