dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

commencer

Words Mentioning "commencer"

đâm bông
đâm nghi
bắt đầu
bắt lửa
bén
bén hơi
bén rễ
biết mùi
bứ
cất đám
cất bút
cất giọng
cất tiếng
chập chững
chớm
chững
cử ai
cử sự
giáo đầu
hửng nắng
khai
khai bút
khai chiến
khai diễn
khai giảng
khai hoa
khai khẩu
khai mạc
khai trương
khai trường
khai xuân
khởi đầu
khởi công
khởi phát
khởi sắc
khởi sự
lẫy
lên cơn
lên đèn
lững chững
lú nhú
manh nha
mở đầu
mở màn
mở miệng
ngả cỗ
nhớm
nhuốm bệnh
nổi
nổi hiệu
nứt nanh
phát
phạt mộc
phát đoan
quen
quen hơi
ra da
rạng
ra ràng
rát ruột
sáng
sủi
trở mùi
ửng
vào
vào
vào đám
vào vụ
vỡ lòng
vỡ lòng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...