comminate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nguyền rủa, chửi rủa: "comminate" có nghĩa nguyền rủa hoặc tuyên bố ai đó hoặc điều đó xấu xa, đáng nguyền rủa, hoặc đe dọa bằng hình phạt thần thánh.
dụ sử dụng
  • (Vị linh mục sẽ nguyền rủa những kẻ tội lỗi từ trên bục giảng.)
  • (Trong thời cổ đại, các thủ lĩnh thường nguyền rủa kẻ thù trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to comminate against someone": nguyền rủa chống lại ai đó.

    • The prophet comminated against the corrupt king. (Nhà tiên tri đã nguyền rủa chống lại vị vua tham nhũng.)
  • "to comminate something as evil": tuyên bố điều đó xấu xa.

    • The council comminated the practice as an abomination. (Hội đồng đã tuyên bố tập tục đó một sự ghê tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Commination (danh từ): sự nguyền rủa, lời nguyền rủa.

    • The commination was uttered in a solemn ceremony. (Lời nguyền rủa được thốt ra trong một buổi lễ trang trọng.)
  • Comminatory (tính từ): tính chất nguyền rủa.

    • He used comminatory language against his foes. (Ông ta dùng ngôn ngữ nguyền rủa chống lại kẻ thù của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Curse: nguyền rủa.
  • Damn: nguyền rủa, chửi rủa.
  • Anathema: lời nguyền rủa, sự rủa xả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "comminate".
Thành ngữ liên quan
  • To call down curses on someone: gọi lời nguyền rủa xuống ai đó.

    • The villagers called down curses on the invaders. (Dân làng đã gọi lời nguyền rủa xuống những kẻ xâm lược.)
  • To consign to hell: đày xuống địa ngục.

    • The preacher consigned the wicked to hell. (Người thuyết giáo đã đày kẻ ác xuống địa ngục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

comminate
The priest comminates the sinners from the pulpit.