community

/kə'mju:niti/
Học thuật
Thân thiện
community

A community of birds, fish, and frogs lives together in a small pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cộng đồng: Một nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực địa cụ thể (như một thị trấn, khu phố) hoặc một nhóm người chung đặc điểm, sở thích, hoặc mục tiêu.
    • Xã hội, công chúng nói chung: Được dùng để chỉ toàn thể xã hội hoặc công chúng rộng lớn.
    • Sự chung, sự cộng đồng: Trạng thái sở hữu chung hoặc chung đặc điểm, lợi ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local community organized a clean-up day. (Cộng đồng địa phương đã tổ chức một ngày dọn dẹp.)
    • She works for the welfare of the community. ( ấy làm việc phúc lợi của cộng đồng.)
    • There is a strong sense of community in this village. ( một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ trong ngôi làng này.)
    • The scientific community welcomed the new discovery. (Cộng đồng khoa học đã hoan nghênh khám phá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Community of interest": Cộng đồng chung lợi ích, mối quan tâm.

    • The online forum created a community of interest for vintage car enthusiasts. (Diễn đàn trực tuyến đã tạo ra một cộng đồng chung mối quan tâm cho những người đam mê xe cổ.)
  • "Community at large": Toàn thể cộng đồng, công chúng rộng rãi.

    • The new policy will affect the community at large. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến toàn thể cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Communal (adj): Thuộc về hoặc được chia sẻ bởi một cộng đồng; chung.

    • They have a communal garden. (Họ một khu vườn chung.)
  • Community-based (adj): Dựa vào cộng đồng, sự tham gia của cộng đồng.

    • It is a community-based health project. (Đó một dự án y tế dựa vào cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Society: Xã hội.
  • Population: Dân cư.
  • Public: Công chúng.
  • Group: Nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "community")

Thành ngữ liên quan
  • Sense of community: Tinh thần cộng đồng, cảm giác thuộc về một cộng đồng.

    • The festival helps to build a sense of community. (Lễ hội giúp xây dựng tinh thần cộng đồng.)
  • Community spirit: Tinh thần cộng đồng (tương tự "sense of community").

    • The volunteers showed great community spirit. (Các tình nguyện viên đã thể hiện tinh thần cộng đồng tuyệt vời.)
community

A community of birds, fish, and frogs lives together in a small pond.

danh từ
  1. dân, dân chúng, nhân dân (cùngmột địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh...)
    • we must work for the welfare of the community
      chúng ta phải làm việc phúc lợi của nhân dân
  2. phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch...)
    • a religious community
      giáo phái
    • the foreign community in Paris
      nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri
  3. sở hữu cộng đồng, sở hữu chung
    • community of religion
      cộng đồng tôn giáo
    • community of interest
      cộng đồng quyền lợi
  4. (the community) công chúng, xã hội

Idioms

  • community centre
    câu lạc bộ khu vực
  • community singing
    đồng ca, sự hát tập thể