committal

/kə'mitl/
Học thuật
Thân thiện
committal

The judge ordered the committal of the defendant to the state prison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ tù, sự tống giam: Hành động chính thức đưa một người vào nơi giam giữ, như nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần.
    • Sự giao phó, sự ủy thác: Hành động trao một người, một vật, hoặc trách nhiệm cho sự chăm sóc hoặc quản lý của ai đó.
    • Lời cam kết, sự ràng buộc: Một lời hứa hoặc nghĩa vụ chính thức phải thực hiện một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge ordered the committal of the defendant to prison. (Thẩm phán ra lệnh tống giam bị cáo vào nhà tù.)
    • The committal of the patient to a psychiatric facility was necessary for his safety. (Việc đưa bệnh nhân vào một cơ sở tâm thần cần thiết cho sự an toàn của anh ta.)
    • Her committal to the project ensured its success. (Sự cam kết của ấy với dự án đã đảm bảo cho sự thành công của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Committal hearing": Một phiên tòa sơ bộ để xác định xem đủ bằng chứng để đưa một bị cáo ra xét xử chính thức hay không.

    • The case will proceed to a committal hearing next month. (Vụ án sẽ được đưa ra một phiên tòa sơ bộ vào tháng tới.)
  • "Committal for trial": Hành động chính thức chuyển một vụ án từ giai đoạn điều tra sơ bộ sang xét xử tại tòa án cấp cao hơn.

    • The magistrate granted a committal for trial. (Thẩm phán đã chấp thuận việc chuyển vụ án ra xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Commit (động từ): Phạm tội; cam kết; giao phó.

    • He refused to commit to a long-term contract. (Anh ta từ chối cam kết vào một hợp đồng dài hạn.)
  • Commitment (danh từ): Sự cam kết, lời hứa; nghĩa vụ.

    • She has a strong commitment to her work. ( ấy một sự cam kết mạnh mẽ với công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprisonment (n): Sự bỏ tù, sự giam cầm.
  • Consignment (n): Sự giao phó, sự chuyển giao (hàng hóa, trách nhiệm).
  • Pledge (n): Lời hứa, lời cam kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'committal'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'commit').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'committal').

committal

The judge ordered the committal of the defendant to the state prison.

danh từ ((cũng) commitment)
  1. sự giao phó, sự uỷ thác
  2. sự bỏ tù, sự tống giam
  3. sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện)
  4. lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc