completely
/kəm'pli:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã xảy ra hoặc một trạng thái nào đó đạt đến mức độ toàn bộ, không thiếu sót, không còn chút gì khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I completely agree with your opinion. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.)
- The old building was completely destroyed in the fire. (Tòa nhà cũ đã bị phá hủy hoàn toàn trong đám cháy.)
- She was completely unaware of the surprise party. (Cô ấy hoàn toàn không biết gì về bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "completely and utterly": Một cách nhấn mạnh hơn nữa, có nghĩa là "hoàn toàn và tuyệt đối".
- The plan was completely and utterly wrong. (Kế hoạch đó hoàn toàn và tuyệt đối sai lầm.)
- "not completely": Không hoàn toàn, chưa đầy đủ.
- I'm not completely sure about the answer. (Tôi không hoàn toàn chắc chắn về câu trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Complete (tính từ): hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn.
- This is a complete collection of his works. (Đây là bộ sưu tập đầy đủ các tác phẩm của ông ấy.)
- Completion (danh từ): sự hoàn thành, sự làm xong.
- The completion of the project is scheduled for June. (Việc hoàn thành dự án được lên kế hoạch vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Entirely: hoàn toàn, tất cả.
- I entirely forgot about the meeting. (Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp.)
- Totally: hoàn toàn, tuyệt đối.
- The story is totally untrue. (Câu chuyện đó hoàn toàn không đúng sự thật.)
- Wholly: toàn bộ, hoàn toàn (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The project was wholly funded by donations. (Dự án được tài trợ hoàn toàn bởi các khoản đóng góp.)
- Absolutely: tuyệt đối, hoàn toàn.
- You are absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng.)
Thành ngữ liên quan
- Completely out of the blue: Một cách hoàn toàn bất ngờ, đột ngột.
- His resignation came completely out of the blue. (Việc anh ấy từ chức xảy ra một cách hoàn toàn bất ngờ.)
- Completely beside the point: Hoàn toàn không liên quan, lạc đề.
- Your argument is completely beside the point. (Lập luận của bạn hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chính.)
phó từ
- hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn