all
/ɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tất cả, hết thảy, toàn bộ: Dùng để chỉ toàn thể một nhóm người, vật, hoặc một lượng không thể chia tách.
- Suốt, trọn: Dùng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian hoặc phạm vi không gian.
- Mọi: Dùng trước danh từ số nhiều để chỉ mọi cá thể trong một nhóm.
Đại từ:
- Tất cả, tất thảy, toàn thể: Dùng để thay thế cho toàn bộ một nhóm người, vật hoặc sự việc đã được đề cập.
Phó từ:
- Hoàn toàn, tất cả, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một trạng thái, hành động hoặc đặc điểm.
- Chỉ, toàn là: Dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một thứ duy nhất hoặc một đặc điểm duy nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- All students must attend the meeting. (Tất cả học sinh phải tham dự cuộc họp.)
- She was happy all day. (Cô ấy vui vẻ suốt ngày.)
- All hope is not lost. (Không phải tất cả hy vọng đều đã mất.)
Đại từ:
- I invited five friends and all came. (Tôi đã mời năm người bạn và tất cả đều đến.)
- That is all I can say. (Đó là tất cả những gì tôi có thể nói.)
Phó từ:
- The room was painted all white. (Căn phòng được sơn toàn màu trắng.)
- He was all alone in the house. (Anh ấy hoàn toàn một mình trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"All but": Gần như, hầu như, suýt nữa.
- The project is all but finished. (Dự án gần như đã hoàn thành.)
"After all": Xét cho cùng, rốt cuộc.
- We decided to go after all. (Rốt cuộc chúng tôi quyết định đi.)
"For all": Mặc dù.
- For all his wealth, he is not happy. (Mặc dù giàu có, anh ta không hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
All-in-one (adj): Tất cả trong một, đa năng.
- This is an all-in-one printer. (Đây là một máy in đa năng.)
All-out (adj): Toàn lực, hết sức.
- They made an all-out effort. (Họ đã nỗ lực hết sức.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Đại từ: Entire, whole, every, each, total.
- Phó từ: Completely, wholly, entirely, totally, fully.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
All over: Khắp nơi, kết thúc.
- The news spread all over the city. (Tin tức lan khắp thành phố.)
- The game is all over. (Trò chơi đã kết thúc.)
All in: Mệt nhoài, kiệt sức; bao gồm tất cả.
- After the marathon, he was all in. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy kiệt sức.)
- The price is $100 all in. (Giá là 100 đô la bao gồm tất cả.)
Thành ngữ liên quan
All ears: Rất chăm chú lắng nghe.
- Tell me your story, I'm all ears. (Kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn đi, tôi đang rất chú ý lắng nghe đây.)
All thumbs: Vụng về, hậu đậu.
- I'm all thumbs when it comes to sewing. (Tôi rất vụng về khi nói đến việc may vá.)
All in all: Nhìn chung, tóm lại.
- All in all, it was a successful trip. (Nhìn chung, đó là một chuyến đi thành công.)
Once and for all: Một lần cho mãi mãi, dứt điểm.
- Let's solve this problem once and for all. (Hãy giải quyết vấn đề này một lần dứt điểm.)
tính từ
- tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt trọn, mọi
- all my lifesuốt đời tôi, trọn đời tôi
- all daysuốt ngày
- with all speedhết tốc độ
- for all thatmặc dù tất cả những cái đó
- all Vietnamtoàn nước Việt Nam
- in all respectsvề mọi phương diện
danh từ
- tất cả, tất thảy, hết thảy, toàn thể, toàn bộ
- all of ustất cả chúng tôi; tất cả chúng ta
- all is over!thế là xong tất cả!
- all are unanimous to votetất cả đều nhất trí bầu
- that's all I knowđó là tất cả những điều tôi biết
- all but hetất cả trừ nó ra
Idioms
- above all(xem) above
- after all(xem) after
- all butgần như, hầu như, suýt
- all and sundrytoàn thể và từng người một, tất cả và từng cái một
- all onecũng vây thôi
- not at allkhông đâu, không chút nào
- nothing at allkhông một chút nào, không một tí gì
- once for all(xem) once
- one and alltất cả không trừ một ai; tất cả không trừ một cái gì
phó từ
- hoàn toàn, toàn bộ, tất cả, trọn vẹn
- to be dressed all in whitemặc toàn trắng
- that's all wrongcái đó sai cả rồi
Idioms
- all alonemột mình, đơn độc
- all at oncecùng một lúc
- all inmệt rã rời, kiệt sức
- all overkhắp cả
- all there(thông tục) trí óc sáng suốt lành mạnh, không mất trí, không điên
- all the samecũng thế thôi, cũng vậy thôi, không có gì khác
- all the bettercàng hay, càng tốt
- all the morecàng
- all the worsemặc kệ
- to be all attentionrất chăm chú
- to be all ears(xem) ear
- to be all eyes(xem) eye
- to be all smimlesluôn luôn tươi cười
- to be all legs(xem) leg
- graps all, lose all(xem) grasp
- it's all up with him
- it's all over with him
- it's all U.P. with him(từ lóng) thế là nó tong rồi, thế là nó tiêu ma rồi thế là nó đi đời rồi
- that's all there's to it(thông tục) đấy chỉ có thế thôi, không có gỉ phải nói thêm nữa
- it's (that's) all very well but...(xem) well