wholly
/'houlli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn: Dùng để diễn tả mức độ đầy đủ, không thiếu sót, không có ngoại lệ. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là 100% như được mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I don't wholly agree with your plan. (Tôi không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch của bạn.)
- The project was wholly funded by private donations. (Dự án được tài trợ toàn bộ bởi các khoản đóng góp tư nhân.)
- This is a wholly new experience for me. (Đây là một trải nghiệm hoàn toàn mới đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wholly responsible for": hoàn toàn chịu trách nhiệm về.
- The manager is wholly responsible for the team's performance. (Người quản lý hoàn toàn chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội.)
- "wholly owned subsidiary": công ty con được sở hữu toàn bộ (thuật ngữ kinh doanh).
- They established a wholly owned subsidiary in Vietnam. (Họ thành lập một công ty con được sở hữu toàn bộ tại Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Whole (adj, n): toàn bộ, nguyên vẹn; một chỉnh thể.
- She told the whole story. (Cô ấy kể lại toàn bộ câu chuyện.)
- Wholeness (n): sự toàn vẹn, sự trọn vẹn.
- Yoga helps me find a sense of wholeness. (Yoga giúp tôi tìm thấy cảm giác trọn vẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn, đầy đủ.
- Entirely: toàn bộ, hoàn toàn.
- Totally: hoàn toàn, tuyệt đối.
- Fully: đầy đủ, trọn vẹn.
Từ trái nghĩa
- Partially: một phần, không hoàn toàn.
- Partly: một phần.
- Incompletely: không đầy đủ, không hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì 'wholly' là phó từ, không phải động từ để tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Not wholly convinced: không hoàn toàn bị thuyết phục.
- I'm not wholly convinced that this is the best solution. (Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục rằng đây là giải pháp tốt nhất.)
phó từ
- toàn bộ, hoàn toàn
- I don't wholly agreetôi không hoàn toàn đồng ý
- few men are wholly badít có ai lại hoàn toàn xấu