wholly

/'houlli/
phó từ
  1. toàn bộ, hoàn toàn
    • I don't wholly agree
      tôi không hoàn toàn đồng ý
    • few men are wholly bad
      ít có ai lại hoàn toàn xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wholly"

wholly
The project was wholly successful.