compliment

/'kɔmplimənt/

Từ compliment không chỉ đơn thuần một lời khen ngợi còn đóng vai trò quan trọng trong các nghi thức giao tiếp trang trọng. Bạn đã bao giờ nghe cụm từ gửi lời khen tới đầu bếp hay nhận được một món quà kèm theo lời chào từ tác giả chưa? Hiểu cách sử dụng danh từ động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự ngưỡng mộ một cách tinh tế tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hãy cẩn thận không phải lời khen nào cũng mang ý nghĩa tích cực hoàn toàn. Video này sẽ giúp bạn phân biệt giữa một lời khen chân thành một left-handed compliment đầy ẩn ý, cũng như khám phá lý do tại sao tính từ của đôi khi lại có nghĩa miễn phí. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ compliment trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compliment"

Từ có nhắc đến "compliment"

compliment
She received a lovely compliment on her new dress.