expansion

/iks'pænʃn/
Học thuật
Thân thiện
expansion

L'expansion de l'univers est un phénomène observable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nở ra, sự giãn nở: Chỉ sự gia tăng về kích thước, thể tích hoặc quy mô của một vật thể hoặc một thực thể trừu tượng.
    • Sự bành trướng, sự mở rộng: Chỉ hành động mở rộng phạm vi ảnh hưởng, lãnh thổ, quyền lực hoặc hoạt động kinh doanh.
    • Sự bộc lộ, sự thổ lộ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc bày tỏ, giãi bày tâm tình, cảm xúc một cách rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'expansion de l'univers est un phénomène fascinant. (Sự giãn nở của vũ trụmột hiện tượng kỳ thú.)
    • L'expansion de l'entreprise en Asie est un succès. (Sự mở rộng của công ty ở châu Á là một thành công.)
    • Après une longue expansion de ses sentiments, il se sentit plus léger. (Sau một hồi thổ lộ tâm tình dài, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine expansion": Đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, bùng nổ.

    • Le marché des technologies vertes est en pleine expansion. (Thị trường công nghệ xanh đang trong giai đoạn bùng nổ.)
  • "Coefficient d'expansion": Hệ số giãn nở (thường trong vật lý).

    • Le coefficient d'expansion thermique du métal a été mesuré. (Hệ số giãn nở nhiệt của kim loại đã được đo đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansif/Expansive (tính từ): tính chất giãn nở; cởi mở, dễ bộc lộ.

    • Un gaz expansif. (Một chất khí tính giãn nở.)
    • Une personne expansive. (Một người cởi mở.)
  • Expansionnisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bành trướng.

    • L'expansionnisme économique. (Chủ nghĩa bành trướng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilatation: Sự giãn nở, sự phình ra (thường về mặt vật lý, cơ thể).
  • Extension: Sự kéo dài, sự mở rộng (về không gian, thời gian, phạm vi).
  • Développement: Sự phát triển, sự mở mang.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Faire expansion": () Giãi bày, bộc lộ.
    • Il fit expansion de sa joie. (Anh ta bộc lộ niềm vui của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'esprit d'expansion": tinh thần mở rộng, phát triển.
    • Pour réussir, il faut avoir l'esprit d'expansion. (Để thành công, cần phải tinh thần mở rộng.)
expansion

L'expansion de l'univers est un phénomène observable.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự nở
  2. sự bành trướng
    • Expansion coloniale
      sự bành trướng thuộc địa
  3. sự thổ lộ tâm tình
  4. (giải phẫu) chẽ
    • Expansion tendineuse
      chẽ gân

Từ chứa "expansion"

Từ có nhắc đến "expansion"