compter
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
compter
compter
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "compter"
bấm
bấm độn
bấm tay
bất câu
bấu víu
bốc rời
cậy
chờ chực
đếm
đếm chác
hi vọng
hòng
điểm
định
kể từ
không kể
nhờ
nhờ cậy
phiếu
phóng tay
rác
sá bao
sở cậy
tin cậy
tính
tính chuyện
toan
toan tính
trở đi
trông cậy
trông nhờ
trù định
tự lực
vén
vén
xài
xài
xài lớn
ỷ lại
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...