dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

compter

Words Mentioning "compter"

bấm
bấm độn
bấm tay
bất câu
bấu víu
bốc rời
cậy
chờ chực
đếm
đếm chác
hi vọng
hòng
điểm
định
kể từ
không kể
nhờ
nhờ cậy
phiếu
phóng tay
rác
sá bao
sở cậy
tin cậy
tính
tính chuyện
toan
toan tính
trở đi
trông cậy
trông nhờ
trù định
tự lực
vén
vén
xài
xài
xài lớn
ỷ lại
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...