conceal

/kən'si:l/
Học thuật
Thân thiện
conceal

She conceals a small key under the flowerpot.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giấu giếm, che giấu: Hành động cố ý làm cho một thứ đó không bị nhìn thấy hoặc không bị phát hiện.
    • Che đậy, giấu kín: Hành động che phủ hoặc giữ bí mật một thông tin, cảm xúc, hoặc sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to conceal his disappointment with a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
    • The entrance was concealed behind a large bookshelf. (Lối vào được giấu kín sau một chiếc giá sách lớn.)
    • She could not conceal the truth from her parents any longer. ( ấy không thể che giấu sự thật với bố mẹ lâu hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conceal one's identity": che giấu danh tính.

    • The spy concealed his identity by using a fake passport. (Điệp viên che giấu danh tính bằng cách sử dụng hộ chiếu giả.)
  • "to conceal a weapon": giấu một khí.

    • It is illegal to conceal a weapon without a permit. (Việc giấu một khí không giấy phép bất hợp pháp.)
  • "to conceal evidence": che giấu bằng chứng.

    • The suspect was charged with attempting to conceal evidence. (Nghi phạm bị buộc tội cố gắng che giấu bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concealment (danh từ): sự che giấu, sự giấu giếm.

    • The concealment of the documents was a serious crime. (Việc che giấu các tài liệu một tội nghiêm trọng.)
  • Concealed (tính từ): được giấu kín, bị che đậy.

    • He had a concealed camera in his tie. (Anh ta một camera giấu kín trong cà vạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hide: giấu, ẩn.
  • Cover up: che đậy, bưng bít.
  • Mask: che mặt nạ, che đậy.
Từ trái nghĩa
  • Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
  • Disclose: công bố, tiết lộ.
  • Expose: phơi bày, để lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conceal from: che giấu khỏi ai/điều .
    • He managed to conceal his past from his new colleagues. (Anh ta đã xoay sở để che giấu quá khứ của mình khỏi các đồng nghiệp mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing is concealed that will not be revealed: Không giấu kín sẽ không bị phơi bày. (Câu nói ám chỉ sự thật cuối cùng sẽ lộ ra.)
conceal

She conceals a small key under the flowerpot.

ngoại động từ
  1. giấu giếm, giấu, che đậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống