confess
/kən'fes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thú nhận, thú tội: Hành động công khai thừa nhận một điều gì đó sai trái, một tội lỗi hoặc một sự thật mà người nói đã che giấu.
- Xưng tội: Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chỉ hành động thú nhận tội lỗi của mình với Chúa trước sự chứng kiến của một linh mục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He finally confessed to stealing the money. (Cuối cùng anh ta đã thú nhận việc lấy trộm tiền.)
- She confessed her love for him. (Cô ấy thú nhận tình yêu dành cho anh.)
- Many Catholics go to church to confess their sins. (Nhiều tín đồ Công giáo đến nhà thờ để xưng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to confess to (doing) something": thú nhận đã làm một việc gì đó.
- He confessed to being nervous before the speech. (Anh ấy thú nhận là đã rất hồi hộp trước bài phát biểu.)
"to confess that...": thú nhận rằng...
- I must confess that I didn't understand the lesson. (Tôi phải thú nhận rằng tôi đã không hiểu bài học.)
"to confess one's guilt/faults": thú nhận tội lỗi/lỗi lầm của mình.
- The suspect confessed his guilt to the police. (Nghi phạm đã thú nhận tội lỗi của mình với cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Confession (n): sự thú nhận, lời thú tội; buổi xưng tội.
- His confession solved the mystery. (Lời thú tội của anh ta đã giải đáp được bí ẩn.)
Confessor (n): người thú tội; linh mục nghe xưng tội.
- The priest acted as a confessor. (Vị linh mục đóng vai trò người nghe xưng tội.)
Từ đồng nghĩa
- Admit: thừa nhận (một sự thật hoặc lỗi lầm).
- Own up: thú nhận, chịu trách nhiệm (thường dùng trong tình huống không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Confess to: thú nhận về (một hành động hoặc tội lỗi).
- He confessed to the crime after hours of questioning. (Anh ta đã thú nhận tội ác sau nhiều giờ thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Confess and be hanged: (nghĩa đen: thú tội và bị treo cổ) - Một câu nói ám chỉ rằng việc thú nhận có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho bản thân.
- To hear confession: (linh mục) nghe xưng tội.
- The priest was in the booth to hear confession. (Vị linh mục ở trong tòa giải tội để nghe xưng tội.)
động từ
- thú tội, thú nhận
- to confess one's faultnhận lỗi
- to confess to having done a faultthu nhận có phạm lỗi
- (tôn giáo) xưng tội; nghe xưng tội