cede

/si:d/
Học thuật
Thân thiện
cede

The company decided to cede the land to the local community.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nhượng lại, chuyển nhượng: Hành động chính thức từ bỏ quyền sở hữu, kiểm soát hoặc lãnh thổ cho người khác, thường thông qua hiệp ước, thỏa thuận hoặc bị ép buộc.
    • Nhường lại (quyền lợi, quyền hạn): Từ bỏ một cách chủ ý quyền lợi, đặc quyền hoặc vị thế của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The defeated nation was forced to cede the territory. (Quốc gia bại trận buộc phải nhượng lại lãnh thổ.)
    • She ceded her position as CEO to her successor. ( ấy đã nhường lại vị trí Giám đốc điều hành cho người kế nhiệm.)
    • In the negotiation, he agreed to cede some of his authority. (Trong cuộc đàm phán, anh ta đồng ý nhượng lại một phần quyền hạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cede ground": nhượng bộ, lùi bước (nghĩa bóng).
    • The company refused to cede ground to its competitors. (Công ty từ chối nhượng bộ trước các đối thủ cạnh tranh.)
  • "to cede control/power": chuyển giao quyền kiểm soát/quyền lực.
    • The founder finally ceded control of the company to a professional board. (Người sáng lập cuối cùng đã chuyển giao quyền kiểm soát công ty cho một hội đồng quản trị chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cession (danh từ): sự nhượng lại, sự chuyển nhượng (thường dùng trong pháp hoặc chính trị).
    • The cession of the land was formalized in a treaty. (Việc nhượng lại vùng đất đã được chính thức hóa trong một hiệp ước.)
  • Ceded (tính từ/quá khứ phân từ): đã được nhượng lại.
    • The ceded provinces were under new administration. (Các tỉnh đã được nhượng lại nằm dưới sự quản lý mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrender: đầu hàng, giao nộp (thường do áp lực).
  • Relinquish: từ bỏ, buông bỏ (quyền lợi, quyền sở hữu).
  • Yield: nhường lại, chịu thua.
  • Transfer: chuyển giao (mang tính trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Annex: sáp nhập, thôn tính.
  • Seize: chiếm đoạt, chiếm giữ.
  • Retain: giữ lại.
  • Acquire: giành được, thu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cede" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: cede something to someone.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "cede" một cách cố định.)

cede

The company decided to cede the land to the local community.

ngoại động từ
  1. nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...)