profess

/profess/
Học thuật
Thân thiện
profess

The student will profess her love for chemistry during the experiment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tuyên bố, bày tỏ, nói ra (một cảm xúc, niềm tin, ý kiến): Hành động công khai thường trang trọng khi nói về điều đó mình tin tưởng, cảm thấy hoặc ủng hộ.
    • Tự cho , tự xưng , tự nhận ( một phẩm chất, kỹ năng, địa vị): Tuyên bố rằng bản thân một đặc điểm, kiến thức hoặc danh tính cụ thể, đôi khi có thể không hoàn toàn đúng sự thật.
    • Theo, tuyên bố tin theo, công khai xác nhận niềm tin (vào một tôn giáo, hệ tư tưởng): Công khai thể hiện sự tin tưởng ủng hộ đối với một tôn giáo, đức tin hoặc nguyên tắc nào đó.
    • Hành nghề, làm nghề (một nghề nghiệp chuyên môn, đặc biệt nghề cao quý): Theo đuổi thực hành một nghề nghiệp một cách công khai, thường các nghề như luật sư, giáo sư.
    • Giảng dạy (một môn học) với tư cách giáo sư: Đảm nhận vị trí giảng dạy chính thức một môn học tại trường đại học.
  2. Nội động từ:

    • Dạy học, làm giáo sư: Hành động giảng dạy với tư cách một giáo sư tại một cơ sở học thuật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He professed his love for her in front of everyone. (Anh ấy bày tỏ tình yêu dành cho trước mặt mọi người.)
    • She professes to know everything about ancient history. ( ấy tự nhận biết mọi thứ về lịch sử cổ đại.)
    • They openly profess Christianity. (Họ công khai tuyên bố tin theo đạo Đốc.)
    • He professes law in the city. (Ông ấy hành nghề luật trong thành phố.)
    • She professes economics at the national university. ( ấy dạy môn kinh tế học tại trường đại học quốc gia.)
  • Nội động từ:

    • After obtaining his doctorate, he began to profess at a small college. (Sau khi nhận bằng tiến sĩ, anh ấy bắt đầu dạy học tại một trường cao đẳng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to profess ignorance": tuyên bố/tự nhận không biết (về một việc), thường để tránh trách nhiệm.
    • The official professed ignorance about the corruption scandal. (Viên chức tự nhận không biết về vụ bê bối tham nhũng.)
  • "to profess oneself (to be)...": tuyên bố bản thân ...
    • He professed himself (to be) a loyal supporter of the cause. (Anh ta tuyên bố bản thân một người ủng hộ trung thành cho sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Profession (n): nghề nghiệp ( trình độ chuyên môn cao); lời tuyên bố, sự công khai xác nhận.
    • Teaching is a noble profession. (Dạy học một nghề cao quý.)
    • His profession of faith was moving. (Lời tuyên bố đức tin của anh ấy rất cảm động.)
  • Professional (adj/n): (thuộc) chuyên nghiệp; chuyên gia.
  • Professor (n): giáo sư đại học.
Từ đồng nghĩa
  • Declare: tuyên bố (trang trọng).
  • Claim: tuyên bố, khẳng định (có thể cần chứng minh).
  • Affirm: xác nhận, khẳng định (một cách chắc chắn).
  • Confess: thú nhận, thừa nhận (thường điều tiêu cực hoặc riêng tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "profess")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "profess")

profess

The student will profess her love for chemistry during the experiment.

ngoại động từ
  1. tuyên bố, bày tỏ, nói ra
    • to profess oneself satisfied with...
      tuyên bố hài lòng với...
  2. tự cho , tự xưng , tự nhận
    • to profess to know several foreign languages
      tự cho biết nhiều tiếng nước ngoài
    • to profess to be a scholar
      tự xưng một học giả
    • to profess to be ignorant
      tự nhận dốt nát
  3. theo, tuyên bố tin theo, nhận tin theo (đạo)...
    • to profess Buddhism
      theo đạo Phật
  4. hành nghề, làm nghề
    • to profess law
      làm nghề luật
  5. dạy (môn ...)
    • to profess history
      dạy sử
nội động từ
  1. dạy học, làm giáo sư