profess
/profess/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tuyên bố, bày tỏ, nói ra (một cảm xúc, niềm tin, ý kiến): Hành động công khai và thường là trang trọng khi nói về điều gì đó mình tin tưởng, cảm thấy hoặc ủng hộ.
- Tự cho là, tự xưng là, tự nhận là (có một phẩm chất, kỹ năng, địa vị): Tuyên bố rằng bản thân có một đặc điểm, kiến thức hoặc danh tính cụ thể, đôi khi có thể không hoàn toàn đúng sự thật.
- Theo, tuyên bố tin theo, công khai xác nhận niềm tin (vào một tôn giáo, hệ tư tưởng): Công khai thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ đối với một tôn giáo, đức tin hoặc nguyên tắc nào đó.
- Hành nghề, làm nghề (một nghề nghiệp chuyên môn, đặc biệt là nghề cao quý): Theo đuổi và thực hành một nghề nghiệp một cách công khai, thường là các nghề như luật sư, giáo sư.
- Giảng dạy (một môn học) với tư cách giáo sư: Đảm nhận vị trí giảng dạy chính thức một môn học tại trường đại học.
Nội động từ:
- Dạy học, làm giáo sư: Hành động giảng dạy với tư cách là một giáo sư tại một cơ sở học thuật.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He professed his love for her in front of everyone. (Anh ấy bày tỏ tình yêu dành cho cô trước mặt mọi người.)
- She professes to know everything about ancient history. (Cô ấy tự nhận là biết mọi thứ về lịch sử cổ đại.)
- They openly profess Christianity. (Họ công khai tuyên bố tin theo đạo Cơ Đốc.)
- He professes law in the city. (Ông ấy hành nghề luật trong thành phố.)
- She professes economics at the national university. (Bà ấy dạy môn kinh tế học tại trường đại học quốc gia.)
Nội động từ:
- After obtaining his doctorate, he began to profess at a small college. (Sau khi nhận bằng tiến sĩ, anh ấy bắt đầu dạy học tại một trường cao đẳng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to profess ignorance": tuyên bố/tự nhận là không biết gì (về một việc), thường để tránh trách nhiệm.
- The official professed ignorance about the corruption scandal. (Viên chức tự nhận là không biết gì về vụ bê bối tham nhũng.)
- "to profess oneself (to be)...": tuyên bố bản thân là...
- He professed himself (to be) a loyal supporter of the cause. (Anh ta tuyên bố bản thân là một người ủng hộ trung thành cho sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Profession (n): nghề nghiệp (có trình độ chuyên môn cao); lời tuyên bố, sự công khai xác nhận.
- Teaching is a noble profession. (Dạy học là một nghề cao quý.)
- His profession of faith was moving. (Lời tuyên bố đức tin của anh ấy rất cảm động.)
- Professional (adj/n): (thuộc) chuyên nghiệp; chuyên gia.
- Professor (n): giáo sư đại học.
Từ đồng nghĩa
- Declare: tuyên bố (trang trọng).
- Claim: tuyên bố, khẳng định (có thể cần chứng minh).
- Affirm: xác nhận, khẳng định (một cách chắc chắn).
- Confess: thú nhận, thừa nhận (thường là điều tiêu cực hoặc riêng tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "profess")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "profess")
ngoại động từ
- tuyên bố, bày tỏ, nói ra
- to profess oneself satisfied with...tuyên bố là hài lòng với...
- tự cho là, tự xưng là, tự nhận là
- to profess to know several foreign languagestự cho là biết nhiều tiếng nước ngoài
- to profess to be a scholartự xưng là một học giả
- to profess to be ignoranttự nhận là dốt nát
- theo, tuyên bố tin theo, nhận là tin theo (đạo)...
- to profess Buddhismtheo đạo Phật
- hành nghề, làm nghề
- to profess lawlàm nghề luật
- dạy (môn gì...)
- to profess historydạy sử
nội động từ
- dạy học, làm giáo sư