conciliation
/kən,sili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hòa giải: Hành động giúp hai bên đang xung đột, tranh chấp hoặc bất đồng tìm thấy một giải pháp chung, khôi phục mối quan hệ hòa hợp. Đây là một quá trình tự nguyện, trong đó một bên thứ ba trung lập (người hòa giải) hỗ trợ các bên đối thoại và đạt được thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conciliation entre les deux pays a évité une guerre. (Sự hòa giải giữa hai quốc gia đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh.)
- Le tribunal a proposé une séance de conciliation avant le procès. (Tòa án đã đề nghị một phiên hòa giải trước khi xét xử.)
- Son rôle était d'assurer la conciliation des différents points de vue au sein de l'équipe. (Vai trò của anh ấy là đảm bảo sự hòa giải giữa các quan điểm khác nhau trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tentative de conciliation": nỗ lực hòa giải.
- Une tentative de conciliation a échoué hier. (Một nỗ lực hòa giải đã thất bại vào hôm qua.)
"Conseil de conciliation": hội đồng hòa giải (một cơ quan chính thức).
- Le conflit du travail a été soumis au conseil de conciliation. (Cuộc xung đột lao động đã được đưa ra hội đồng hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
Conciliant(e) (tính từ): có xu hướng hòa giải, dễ dãi, hòa nhã.
- Il a adopté une attitude conciliante. (Anh ấy đã có thái độ hòa giải.)
Conciliateur / Conciliatrice (danh từ): người hòa giải.
- Un conciliateur de justice. (Một hòa giải viên tư pháp.)
Concilier (động từ): hòa giải, dung hòa, điều hòa.
- Il est difficile de concilier travail et vie de famille. (Thật khó để dung hòa giữa công việc và cuộc sống gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Médiation (danh từ giống cái): sự trung gian hòa giải (nhấn mạnh vai trò trung gian).
- Rapprochement (danh từ giống đực): sự xích lại gần nhau, sự hàn gắn.
- Apaisement (danh từ giống đực): sự làm dịu đi, sự xoa dịu.
Từ trái nghĩa
- Conflit (danh từ giống đực): xung đột.
- Discorde (danh từ giống cái): bất hòa.
- Affrontement (danh từ giống đực): sự đối đầu.
Các cụm từ liên quan
Procédure de conciliation: thủ tục hòa giải.
- La loi impose une procédure de conciliation préalable. (Luật quy định một thủ tục hòa giải bắt buộc trước.)
Accord de conciliation: thỏa thuận hòa giải.
- Les deux parties ont signé un accord de conciliation. (Hai bên đã ký một thỏa thuận hòa giải.)
danh từ giống cái
- sự hòa giải