condor
/'kɔndɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kên kên Nam Mỹ: Một loài chim săn mồi lớn, thuộc họ kền kền Tân thế giới (Cathartidae), sống chủ yếu ở vùng núi Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le condor des Andes est un oiseau majestueux. (Kên kên Andes là một loài chim uy nghi.)
- On peut observer le condor planer au-dessus des montagnes. (Người ta có thể quan sát thấy con kên kên lượn trên những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fort comme un condor": khỏe như kên kên (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
- Ce lutteur est fort comme un condor. (Đô vật này khỏe như kên kên.)
Biến thể và từ gần giống
- Condor des Andes (n.m): Kên kên Andes, loài chim biểu tượng của dãy núi Andes.
- Vautour (n.m): Kền kền (từ chung cho các loài thuộc họ kền kền Cựu thế giới và Tân thế giới).
Từ đồng nghĩa
- Vautour des Andes: Kền kền Andes (cách gọi khác).
- Grand oiseau charognard: Chim ăn xác lớn (mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un appétit de condor: Có một khẩu vị/cơn đói của kên kên (ăn rất nhiều).
- Après la randonnée, il avait un appétit de condor. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta có một cơn đói của kên kên.)
{{condor}}
danh từ giống đực
- (động vật học) kên kên Nam Mỹ