confession

/kən'feʃn/
danh từ giống cái
  1. sự xưng tội
  2. sự thú nhận
  3. sự tuyên bố tín ngưỡng của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "confession"

Từ có nhắc đến "confession"

confession
Une personne fait sa confession dans un petit confessionnal en bois.