jell

/dʤel/
Học thuật
Thân thiện
jell

The liquid jelled in the clear beaker.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đông lại, kết đông (như thạch): Chỉ trạng thái của một chất lỏng trở nên đặc, dẻo dạng gel sau một quá trình.
    • (Nghĩa bóng) Hình thành rõ rệt, trở nên cụ thể: Dùng để diễn tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc tình huống trở nên rõ ràng, chắc chắn hình dạng xác định.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đông lại):

    • Wait for the mixture to jell before pouring it into the mold. (Hãy đợi hỗn hợp đông lại trước khi đổ vào khuôn.)
    • The fruit juice jelled overnight in the refrigerator. (Nước ép trái cây đã kết đông qua đêm trong tủ lạnh.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Our plans for the new project are finally starting to jell. (Kế hoạch cho dự án mới của chúng tôi cuối cùng cũng bắt đầu hình thành rõ rệt.)
    • It took several meetings for the team's strategy to jell. (Phải mất vài cuộc họp thì chiến lược của nhóm mới trở nên cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jell into something": kết tinh thành, định hình thành một thứ đó.

    • Their casual discussions eventually jelled into a solid business proposal. (Những cuộc thảo luận thông thường của họ cuối cùng đã kết tinh thành một đề xuất kinh doanh vững chắc.)
  • "to jell with someone/something": hòa hợp, ăn ý với ai/điều .

    • The new guitarist hasn't quite jelled with the rest of the band yet. (Tay guitar mới vẫn chưa thực sự hòa hợp với phần còn lại của ban nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jelly (danh từ): thạch, chất dạng thạch.

    • She spread some grape jelly on her toast. ( ấy phết một ít thạch nho lên bánh mì nướng.)
  • Gel (động từ/danh từ): (có nghĩa tương tự "jell", thường dùng trong văn phong hiện đại hơn) đông lại, kết đông; chất gel.

    • The hair gel helps his style stay in place. (Gel tóc giúp kiểu tóc của anh ấy giữ nguyên nếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coagulate, congeal: đông lại, đặc lại (thường dùng cho chất lỏng).
  • Crystallize, take shape, solidify: kết tinh, định hình, trở nên vững chắc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "jell")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "jell")

jell

The liquid jelled in the clear beaker.

danh từ (thông tục)
  1. (như) jelly
động từ
  1. (như) jelly
  2. (nghĩa bóng) hình thành rõ rệt
    • public opinion has jelled on that question
      về vấn đề đó dư luận quần chúng đã rõ rệt
    • the conversation wouldn't jell
      câu chuyện rời rạc nhạt nhẽo