cong
/kɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viết tắt của "Congress" (Quốc hội Mỹ): "Cong" là từ viết tắt không chính thức, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, để chỉ Quốc hội Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new bill is being debated in the Cong. (Dự luật mới đang được tranh luận ở Quốc hội.)
- Funding must be approved by Cong. (Khoản tài trợ phải được Quốc hội phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On the Hill": Cụm từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ Quốc hội Mỹ (vì tòa nhà Quốc hội nằm trên Đồi Capitol).
- The decision from the Hill is expected soon. (Quyết định từ Quốc hội dự kiến sẽ có sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Congress (n): Quốc hội (Mỹ). Đây là từ đầy đủ mà "cong" viết tắt.
- The U.S. Congress consists of the Senate and the House of Representatives. (Quốc hội Hoa Kỳ bao gồm Thượng viện và Hạ viện.)
Congressional (adj): (thuộc về) Quốc hội.
- A congressional hearing was held. (Một phiên điều trần quốc hội đã được tổ chức.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "cong" là từ viết tắt thân mật, không trang trọng. Trong văn bản chính thức, học thuật hoặc báo chí, luôn sử dụng từ đầy đủ "Congress".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Mỹ để chỉ Quốc hội Hoa Kỳ.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của congress