congou

/'kɔɳgu:/
danh từ
  1. chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "congou"

congou
A woman pours a cup of congou tea in the afternoon.