congou

/'kɔɳgu:/
Học thuật
Thân thiện
congou

A woman pours a cup of congou tea in the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chè đen cao cấp của Trung Quốc: "congou" tên gọi một loại trà đen (hồng trà) chất lượng cao, nguồn gốc từ Trung Quốc, được chế biến công phu. Tên gọi này bắt nguồn từ cách phiên âm tiếng Phúc Kiến của từ "công phu" (功夫), ám chỉ sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong khâu chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This shop specializes in fine Chinese teas like congou. (Cửa hàng này chuyên về các loại trà Trung Quốc cao cấp như chè công phu.)
    • The rich, malty flavor is characteristic of a good congou. (Hương vị đậm đà, thoảng mùi mạch nha đặc trưng của một loại chè công phu ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "congou" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại trà, phê bình ẩm thực hoặc văn hóa trà đạo để chỉ một phân loại cụ thể của trà đen Trung Quốc, phân biệt với các loại như Keemun hoặc Lapsang Souchong.
Biến thể từ gần giống
  • Kung fu tea (n): Cách gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng khái niệm "trà công phu", nhấn mạnh vào kỹ thuật pha chế tỉ mỉ.
  • Black tea (n): Trà đen (hồng trà) - danh mục chung bao gồm congou.
  • Red tea (n): Hồng trà - tên gọi theo cách của người Trung Quốc để chỉ loại trà phương Tây gọi là "black tea".
Từ đồng nghĩa
  • Chinese black tea: trà đen Trung Quốc (cách gọi chung, không đặc trưng cho loại chế biến công phu).
  • Gongfu cha: (功夫茶) cách gọi trực tiếp từ tiếng Trung, thường chỉ nghi thức pha trà công phu hơn bản thân loại trà.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm một danh từ chỉ một loại hàng hóa cụ thể.
congou

A woman pours a cup of congou tea in the afternoon.

danh từ
  1. chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "congou"