concur
/kən'kə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đồng ý, tán thành, nhất trí: Thể hiện sự đồng tình hoặc cùng một quan điểm với ai đó về một vấn đề.
- Trùng nhau, xảy ra đồng thời: Chỉ việc hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng một lúc.
- Kết hợp lại, góp vào: Nhiều yếu tố cùng kết hợp để tạo ra một kết quả.
- (Toán học) Đồng quy: Các đường thẳng hoặc các yếu tố hình học gặp nhau tại một điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Đồng ý, tán thành:
- I must concur with your assessment of the situation. (Tôi phải đồng ý với đánh giá của anh về tình huống.)
- The committee members concurred on the final decision. (Các thành viên hội đồng đã nhất trí với quyết định cuối cùng.)
- Trùng nhau, xảy ra đồng thời:
- Unfortunately, the meeting concurs with my vacation. (Thật không may, cuộc họp lại trùng với kỳ nghỉ của tôi.)
- Kết hợp lại, góp vào:
- Several factors concurred to cause the economic downturn. (Nhiều yếu tố đã kết hợp lại gây ra sự suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to concur in": đồng ý với (một ý kiến, phán quyết).
- The judge concurred in the majority opinion. (Vị thẩm phán đã đồng ý với ý kiến của đa số.)
- "to concur with": đồng ý với (một người, một quan điểm).
- I find it hard to concur with such a radical proposal. (Tôi thấy khó mà đồng ý với một đề xuất cấp tiến như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Concurrence (danh từ): Sự đồng ý, sự trùng hợp.
- We need the concurrence of all departments to proceed. (Chúng ta cần sự đồng ý của tất cả các phòng ban để tiến hành.)
- Concurrent (tính từ): Đồng thời, xảy ra cùng lúc.
- He is handling two concurrent projects. (Anh ấy đang xử lý hai dự án diễn ra đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Agree: đồng ý.
- Coincide: trùng hợp, xảy ra cùng lúc.
- Harmonize: hài hòa, phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Differ: khác biệt, bất đồng.
- Disagree: không đồng ý.
- Clash: xung đột, mâu thuẫn.
nội động từ
- trùng nhau, xảy ra đồng thời
- kết hợp lại, góp vào
- many couses concurred to bring about this revolutionnhiều nguyên nhân kết hợp lại dẫn đến cuộc cách mạng này
- đồng ý, tán thành, nhất trí
- (toán học) đồng quy