congest

/kən'dʤest/
Học thuật
Thân thiện
congest

The fallen leaves congest the storm drain on the street.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm tắc nghẽn, làm đông nghịt: Làm cho một không gian hoặc đường đi trở nên quá đông đúc, không thể lưu thông dễ dàng.
    • Làm sung huyết (y học): Làm cho một bộ phận trong cơ thể (như mũi, phổi) bị ứ đọng máu hoặc chất dịch.
  2. Nội động từ (y học):

    • Bị sung huyết: Trạng thái một bộ phận cơ thể (thường phổi, mũi) bị ứ đọng máu hoặc chất dịch.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Rush hour traffic congests the city center every day. (Giao thông giờ cao điểm làm tắc nghẽn trung tâm thành phố mỗi ngày.)
    • A severe cold can congest your sinuses. (Một cơn cảm lạnh nặng có thể làm sung huyết các xoang của bạn.)
  • Nội động từ:

    • His lungs began to congest due to the infection. (Phổi của anh ấy bắt đầu bị sung huyết do nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become congested" (dạng bị động phổ biến): ở trong tình trạng tắc nghẽn hoặc sung huyết.
    • The highway is heavily congested during holidays. (Đường cao tốc bị tắc nghẽn nghiêm trọng trong các ngày lễ.)
    • Her nose was congested, making it hard to breathe. (Mũi ấy bị nghẹt, khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Congestion (danh từ): sự tắc nghẽn; tình trạng sung huyết.

    • Traffic congestion is a major problem in big cities. (Ùn tắc giao thông một vấn đề lớncác thành phố lớn.)
    • Nasal congestion is a common symptom of a cold. (Nghẹt mũi một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
  • Congestive (tính từ): (thuộc về) sự ứ đọng, sung huyết.

    • Congestive heart failure is a serious medical condition. (Suy tim sung huyết một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clog (động từ): làm tắc, bít lại.
  • Jam (động từ): làm kẹt, ùn tắc (thường cho giao thông).
  • Block (động từ): chặn, làm tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
congest

The fallen leaves congest the storm drain on the street.

ngoại động từ (thường) dạng bị động
  1. làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
  2. (y học) làm sung huyết
nội động từ
  1. (y học) bị sung huyết (phổi...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "congest"