congest
/kən'dʤest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm tắc nghẽn, làm đông nghịt: Làm cho một không gian hoặc đường đi trở nên quá đông đúc, không thể lưu thông dễ dàng.
- Làm sung huyết (y học): Làm cho một bộ phận trong cơ thể (như mũi, phổi) bị ứ đọng máu hoặc chất dịch.
Nội động từ (y học):
- Bị sung huyết: Trạng thái một bộ phận cơ thể (thường là phổi, mũi) bị ứ đọng máu hoặc chất dịch.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Rush hour traffic congests the city center every day. (Giao thông giờ cao điểm làm tắc nghẽn trung tâm thành phố mỗi ngày.)
- A severe cold can congest your sinuses. (Một cơn cảm lạnh nặng có thể làm sung huyết các xoang của bạn.)
Nội động từ:
- His lungs began to congest due to the infection. (Phổi của anh ấy bắt đầu bị sung huyết do nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become congested" (dạng bị động phổ biến): ở trong tình trạng tắc nghẽn hoặc sung huyết.
- The highway is heavily congested during holidays. (Đường cao tốc bị tắc nghẽn nghiêm trọng trong các ngày lễ.)
- Her nose was congested, making it hard to breathe. (Mũi cô ấy bị nghẹt, khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Congestion (danh từ): sự tắc nghẽn; tình trạng sung huyết.
- Traffic congestion is a major problem in big cities. (Ùn tắc giao thông là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.)
- Nasal congestion is a common symptom of a cold. (Nghẹt mũi là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Congestive (tính từ): (thuộc về) sự ứ đọng, sung huyết.
- Congestive heart failure is a serious medical condition. (Suy tim sung huyết là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Clog (động từ): làm tắc, bít lại.
- Jam (động từ): làm kẹt, ùn tắc (thường cho giao thông).
- Block (động từ): chặn, làm tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ (thường) dạng bị động
- làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
- (y học) làm sung huyết
nội động từ
- (y học) bị sung huyết (phổi...)