congo

Học thuật
Thân thiện
congo

A tea merchant carefully packs congo into a tin.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nước Cộng hòa Congo: Một quốc giaTrung Phi, phía tây của lục địa, giành độc lập từ Pháp vào năm 1960. Thủ đô Brazzaville.
    • Sông Congo: Một trong những con sông chính dài nhấtchâu Phi, chảy qua Cộng hòa Dân chủ Congo Cộng hòa Congo, đổ vào Đại Tây Dương.
    • Loại trà đen: Một loại trà đen nguồn gốc từ Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (Quốc gia):

    • The Republic of the Congo is rich in natural resources. (Nước Cộng hòa Congo giàu tài nguyên thiên nhiên.)
    • She traveled to Congo last year to study its culture. ( ấy đã du lịch tới Congo năm ngoái để nghiên cứu văn hóa của nước này.)
  • Danh từ riêng (Sông):

    • The Congo River is a vital transportation route. (Sông Congo một tuyến đường giao thông quan trọng.)
    • They explored the basin of the Congo. (Họ đã khám phá lưu vực sông Congo.)
  • Danh từ (Trà):

    • He prefers the strong flavor of Congo tea. (Anh ấy thích hương vị đậm của trà Congo.)
    • This blend contains high-quality Congo leaves. (Hỗn hợp trà này chứa trà Congo chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Congo": Thường được dùng để chỉ khu vực lưu vực sông Congo hoặc một cách gọi chung cho cả hai quốc gia Congo.

    • The biodiversity of the Congo is remarkable. (Sự đa dạng sinh học của vùng Congo thật đáng chú ý.)
  • "Congo Basin": Lưu vực sông Congo, một khu vực địa sinh thái quan trọng.

    • The Congo Basin is home to a vast rainforest. (Lưu vực sông Congo nơi một khu rừng mưa rộng lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Congolese (adj): Thuộc về Congo (quốc gia hoặc người).

    • She is a Congolese artist. ( ấy một nghệ sĩ người Congo.)
  • Republic of the Congo (n): Tên chính thức của nước Congo (Brazzaville).

  • Democratic Republic of the Congo (DRC) (n): Tên chính thức của nước Congo (Kinshasa), một quốc gia láng giềng khác.
Lưu ý về nghĩa

Từ "Congo" có thể gây nhầm lẫn đề cập đến hai quốc gia riêng biệtTrung Phi: Cộng hòa Congo (thủ đô Brazzaville) Cộng hòa Dân chủ Congo (thủ đô Kinshasa). Trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, khi nói "Congo", người ta thường cần làm hoặc dựa vào ngữ cảnh để biết đang chỉ quốc gia nào. Nghĩa về "trà" ít phổ biến hơn chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành về trà.

congo

A tea merchant carefully packs congo into a tin.

Noun
  1. loại trà đen được trồngTrung Quốc.
  2. nước cộng hòa Congo- ở phía Tây Châu Phi, giành độc lập từ Pháp năm 1960.
  3. Sông chính của Châu Phi- một trongn hững con sông dài nhất chảy qua Congo, đổ vào phía nam Đại Tây Dương.