conjuration

/,kɔndʤuə'reiʃn/
danh từ giống cái
  1. cuộc mưu phản
  2. (nghĩa rộng) cuộc thông mưu
  3. sự xua tà ma
  4. lời phù chú
  5. (số nhiều) điều khẩn cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

conjuration
Une conjuration de sorciers chuchote des incantations autour d'un chaudron.