conjuration
/,kɔndʤuə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc mưu phản, cuộc thông mưu: Hành động bí mật bàn bạc hoặc lập kế hoạch cho một âm mưu chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự xua tà ma, lời phù chú: Hành động hoặc lời nói mang tính chất ma thuật, được sử dụng để gọi hồn, xua đuổi tà ma hoặc tạo ra phép lạ.
- (Số nhiều) Điều khẩn cầu: Những lời thỉnh cầu, van xin tha thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conjuration des nobles a été découverte. (Cuộc mưu phản của các quý tộc đã bị phát hiện.)
- Le sorcier a prononcé une conjuration pour chasser les esprits. (Pháp sư đã đọc một lời phù chú để xua đuổi các linh hồn.)
- Il a écouté les conjurations des suppliants. (Anh ấy đã lắng nghe những lời khẩn cầu của những người cầu xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être accusé de conjuration": bị buộc tội mưu phản.
- Les sénateurs ont été accusés de conjuration contre l'empereur. (Các nghị sĩ đã bị buộc tội mưu phản chống lại hoàng đế.)
"Réciter une conjuration": đọc một câu thần chú.
- Pour se protéger, elle récite une ancienne conjuration. (Để tự bảo vệ, cô ấy đọc một câu thần chú cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjurer (động từ): 1. Âm mưu, mưu phản. 2. Xua đuổi (tà ma), niệm chú.
- Conjurateur (danh từ giống đực): Người niệm chú, pháp sư; người âm mưu.
Từ đồng nghĩa
- Complot (danh từ giống đực): Âm mưu, mưu đồ.
- Incantation (danh từ giống cái): Câu thần chú, bùa chú.
- Supplication (danh từ giống cái): Lời cầu khẩn, van xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "conjuration")
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la haute conjuration": Đó là một âm mưu ở cấp cao.
- L'enlèvement du ministre? C'est de la haute conjuration. (Vụ bắt cóc vị bộ trưởng? Đó là một âm mưu ở cấp cao.)
danh từ giống cái
- cuộc mưu phản
- (nghĩa rộng) cuộc thông mưu
- sự xua tà ma
- lời phù chú
- (số nhiều) điều khẩn cầu