connaître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Biết, quen biết, có hiểu biết về: Chỉ sự quen thuộc, hiểu biết về một người, một địa điểm, một sự kiện, một ngôn ngữ hoặc một trải nghiệm nào đó. Nó khác với "savoir" (biết một sự thật, một thông tin). "Connaître" hàm ý sự quen thuộc từ trải nghiệm trực tiếp hoặc kiến thức sâu hơn.
- Trải qua, nếm trải: Chỉ việc trải qua một tình trạng, một cảm xúc hoặc một giai đoạn nào đó trong cuộc sống.
- (Văn chương, Kinh thánh) Ăn nằm với, có quan hệ tình dục với.
Nội động từ (Pháp lý):
- Có thẩm quyền xét xử, có quyền hạn giải quyết: Dùng trong ngữ cảnh tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền đối với một vụ việc, một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Je connais bien Paris. (Tôi biết rõ Paris.)
- Elle connaît cette chanson par cœur. (Cô ấy thuộc lòng bài hát này.)
- Il a connu la guerre dans son enfance. (Ông ấy đã trải qua chiến tranh thời thơ ấu.)
- Nous connaissons des difficultés financières. (Chúng tôi đang gặp những khó khăn tài chính.)
Nội động từ:
- Ce tribunal connaît des affaires pénales. (Tòa án này có thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'oeuvre on connaît l'artisan" (Thành ngữ): Nhìn việc biết người. (Nghĩa đen: Qua tác phẩm, người ta biết người thợ.)
- "Ne connaître ni dieu ni diable": Không sợ trời không sợ đất, liều lĩnh.
- "Connaître la musique" (Thành ngữ): Biết rõ vấn đề, biết rõ tình hình (như một nhạc công thuộc bản nhạc).
Biến thể và từ gần giống
- Se connaître (đại động từ): Tự biết mình, hiểu chính mình.
- Il faut se connaître pour évoluer. (Phải biết mình thì mới tiến bộ được.)
- Se faire connaître: Tự giới thiệu, trở nên nổi tiếng.
- Il s'est fait connaître par son premier roman. (Anh ấy trở nên nổi tiếng nhờ cuốn tiểu thuyết đầu tay.)
- Reconnaître (động từ): Nhận ra, công nhận.
- Méconnaître (động từ): Không biết đến, đánh giá thấp, phủ nhận.
- Connaissance (danh từ): Sự hiểu biết, kiến thức; người quen.
Từ đồng nghĩa
- Savoir (động từ): Biết (một sự thật, thông tin, cách làm). ( - Tôi biết là anh ấy sống ở Paris.)
- Être familier avec (cụm từ): Quen thuộc với.
- Avoir l'expérience de (cụm từ): Có kinh nghiệm về.
- Éprouver, subir (động từ): Trải qua, chịu đựng (nghĩa "trải qua").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Connaître de vue: Biết mặt (nhưng không quen).
- Je le connais de vue, mais nous n'avons jamais parlé. (Tôi biết mặt anh ta, nhưng chúng tôi chưa bao giờ nói chuyện.)
- Connaître comme sa poche: Biết rõ như lòng bàn tay.
- Il connaît cette forêt comme sa poche. (Anh ấy biết khu rừng này rõ như lòng bàn tay.)
- En connaître un rayon (sur quelque chose): Rất rành, rất giỏi về (cái gì đó).
- Elle en connaît un rayon sur l'histoire de l'art. (Cô ấy rất rành về lịch sử nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Ne connaître quelqu'un/quelque chose que de nom: Chỉ biết tên ai/cái gì (chứ chưa gặp/chưa biết thực tế).
- N'y connaître rien: Chẳng biết gì cả, không rành về lĩnh vực đó.
- En mécanique, je n'y connais rien. (Về cơ khí, tôi chẳng biết gì cả.)
- Faire connaître: Cho biết, thông báo, công bố.
- Il a fait connaître sa décision. (Anh ấy đã thông báo quyết định của mình.)
ngoại động từ
- biết
- Connaître l'adresse de quelqu'unbiết địa chỉ của ai
- Connaître un géographebiết một nhà địa lý
- Connaître le françaisbiết tiếng Pháp
- Connaître le mondebiết đời
- Avoir connu la misèređã biết thế nào là nghèo khổ
- Ne connaître que son intérêtchỉ biết quyền lợi của mình
- Sans toi, nul chapitre de ma carrière n'aurait pu connaître le succèsthiếu em, đường sự nghiệp của tôi khó ghi được bước thành công nào
- A l'oeuvre on connaît l'artisannhìn việc biết người
- (kinh thánh) (Connaître une femme) ăn nằm với một người đàn bà
- se faire connaître+ tự giới thiệu+ nổi danh
nội động từ
- có thẩm quyền xét xử
- Ce tribunal ne connaît pas des causes civilestòa án này không có thẩm quyền xét xử dân sự