contre

Học thuật
Thân thiện
contre

La maison est contre la mienne.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Sát với, chạm vào: Chỉ vị trí tiếp xúc hoặc rất gần với một vật thể khác.
    • Chống, ngược, trái: Chỉ sự đối lập, phản đối hoặc đi ngược lại một điều đó.
    • Đổi lấy: Chỉ sự trao đổi, thay thế một vật này bằng một vật khác.
  2. Phó từ:

    • Sát vào: Chỉ vị trí hoặc hành độngrất gần, dựa vào.
    • Chống: Chỉ sự phản đối, bỏ phiếu hoặc hành động ngược lại.
  3. Danh từ giống đực:

    • Cái trái (lại), điều trái: Chỉ mặt trái, khía cạnh bất lợi hoặc ý kiến phản đối.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Sa maison est contre la mienne. (Nhà anh ấy sát với nhà tôi.)
    • Lutter contre le colonialisme. (Đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.)
    • Troquer sa montre contre une autre. (Đổi đồng hồ của mình lấy cái khác.)
  • Phó từ:

    • Appuyez-vous contre. (Hãy dựa sát vào.)
    • Voter contre. (Bỏ phiếu chống.)
  • Danh từ:

    • Peser le pour et le contre. (Cân nhắc điều phải điều trái, cân nhắc lợi hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par contre: trái lại, ngược lại.

    • Il est gentil. Par contre, son frère est très désagréable. (Anh ấy tử tế. Trái lại, anh trai của anh ấy thì rất khó chịu.)
  • Tout contre: gần kề, sát bên.

    • Ils habitent tout contre l'église. (Họ sống sát bên nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-attaquer (v): phản công.
  • Contrebande (n.f): hàng lậu.
  • Contrecarrer (v): chống lại, cản trở.
  • Contrepartie (n.f): phần đối ứng, sự đền bù.
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ (sát với): près de (gần), à côté de (bên cạnh).
  • Giới từ (chống): opposé à (đối lập với), en lutte avec (trong cuộc chiến với).
  • Danh từ (điều trái): inconvénient (bất lợi), désavantage (bất lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho giới từ 'contre' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các kết hợp thườngvới động từ.) - Être contre: chống lại, phản đối. - Je suis contre cette décision. (Tôi chống lại quyết định này.) - Se battre contre: chiến đấu chống lại. - Ils se battent contre l'injustice. (Họ chiến đấu chống lại sự bất công.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir vent contraire: gặp gió ngược (gặp khó khăn, trở ngại).
  • Jouer contre son camp: chơi ngược lại phe mình (hành động hại cho lợi ích của chính mình hoặc nhóm mình).
contre

La maison est contre la mienne.

giới từ
  1. sát với, chạm vào
    • Sa maison est contre la mienne
      nhà anh ấy sát với nhà tôi
    • Dresser l'échelle contre le mur
      dựng thang (chạm) vào tường
  2. chống, ngược, trái
    • Lutter contre le colonialisme
      đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
    • Nager contre le courant
      bơi ngược dòng
    • Agir contre la coutume
      hành động trái với tập quán
  3. đổi lấy
    • Troquer sa montre contre une autre
      đổi đồng hồ của mình lấy cái khác
phó từ
  1. sát vào
    • Prenez la rampe, appuyez-vous contre
      nắm lấy bao lơn cầu thang dựa sát vào đấy
  2. chống
    • Voter contre
      bỏ phiếu chống
    • par contre
      trái lại, ngược lại
    • tout contre
      gần kề, sát bên
danh từ giống đực
  1. cái trái (lại), điều trái
    • Peser le pour et le contre
      cân nhắc điều phải điều trái, cân nhắc lợi hại