connection
- Danh từ:
- Sự kết nối, sự liên kết: Hành động hoặc trạng thái của việc gắn hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, tạo thành một mối liên hệ hoặc sự tiếp xúc.
- Mối quan hệ, sự liên quan: Mối liên hệ giữa các người, sự việc, hoặc ý tưởng với nhau.
- Người quen, mối quan hệ (thường dùng số nhiều): Những người mà bạn biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc hoặc xã hội.
- Chuyến xe/chuyến tàu nối tiếp: Phương tiện giao thông chờ sẵn để đón khách từ một chuyến khác đến.
- Vật kết nối, điểm nối: Bộ phận hoặc thiết bị dùng để liên kết các phần khác nhau.
- Danh từ:
- The connection between the two events is unclear. (Mối liên hệ giữa hai sự kiện không rõ ràng.)
- I have a bad internet connection. (Tôi có kết nối internet rất kém.)
- He got the job through his father's connections. (Anh ấy có được công việc nhờ vào các mối quan hệ của bố anh ấy.)
- We missed our connection in Frankfurt and had to wait six hours. (Chúng tôi đã lỡ chuyến tàu nối tiếp ở Frankfurt và phải chờ sáu tiếng.)
- Check all the electrical connections before turning on the power. (Kiểm tra tất cả các điểm kết nối điện trước khi bật nguồn.)
"In connection with": Liên quan đến, có liên hệ với.
- The police want to question him in connection with the robbery. (Cảnh sát muốn thẩm vấn anh ta liên quan đến vụ cướp.)
"In that connection": Về vấn đề đó, liên quan đến điều đó.
- He made an important point, and I have a question in that connection. (Anh ấy đã nêu lên một điểm quan trọng, và tôi có một câu hỏi liên quan đến điều đó.)
Connect (động từ): Kết nối, liên kết.
- Connect the printer to the computer. (Hãy kết nối máy in với máy tính.)
Connective (tính từ/danh từ): Có tính chất kết nối; từ/từ nối.
- "And" and "but" are common connective words. ("Và" và "nhưng" là những từ nối phổ biến.)
Connector (danh từ): Đầu nối, phụ kiện kết nối.
- You need a special connector to join these pipes. (Bạn cần một đầu nối đặc biệt để nối các đường ống này.)
- Link: Mối liên kết, đường liên kết.
- Relationship: Mối quan hệ.
- Tie: Mối ràng buộc, sự liên hệ.
- Contact: Sự tiếp xúc, mối liên lạc.
(Từ "connection" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "connect".) - Connect up: Kết nối đầy đủ các bộ phận. - It took an hour to connect up all the speakers. (Mất một tiếng để kết nối tất cả các loa.)
- Connect with:
- Gặp gỡ, tiếp xúc với ai.
- I finally connected with my old friend online. (Cuối cùng tôi cũng liên lạc được với người bạn cũ qua mạng.)
- Hiểu và đồng cảm với ai/cái gì.
- Many readers connected with the emotions in her novel. (Nhiều độc giả đồng cảm với những cảm xúc trong tiểu thuyết của cô ấy.)
A brain connection: Sự liên tưởng, kết nối ý tưởng trong đầu (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng).
- I just made a brain connection between these two theories. (Tôi vừa có sự liên tưởng giữa hai lý thuyết này.)
Six degrees of separation/connection: Lý thuyết sáu bước chân, cho rằng mọi người trên thế giới đều được kết nối với nhau qua tối đa sáu mối quan hệ.
- It's amazing how the theory of six degrees of connection often seems true. (Thật kinh ngạc khi lý thuyết sáu bước chân thường có vẻ đúng.)
- sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối
- to have a connection withcó quan hệ với
- sự mạch lạc
- there is no connection in his speechbài nói của anh ta chẳng có mạch lạc gì cả
- sự giao thiệp, sự kết giao
- to form a connection with someonegiao thiệp với ai
- to break off a connectiontuyệt đường giao thiệp, tuyệt giao
- bà con, họ hàng, thân thuộc
- he is a connection of mineanh ta là người bà con của tôi
- (tôn giáo) phái, giáo phái
- (thương nghiệp) khách hàng
- shop has a good (wide) connectioncửa hàng đông khách
- tàu xe chạy nối tiếp (tiếp vận với những tàu xe khác)
- to miss the connectionnhỡ mất chuyến xe chạy nối tiếp
- vật (để) nối; chỗ nối (hai ống nối với nhau)
Idioms
- in that connectionvề điều đó, liên quan đến điều đó
- in connection withcó quan hệ với, có liên quan với, có dính líu tới