connexion
/kə'nekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự liên quan, mối liên hệ, sự kết nối: Chỉ việc hai hoặc nhiều thứ được gắn với nhau hoặc có quan hệ với nhau. Đây là cách viết cổ (Anh-Anh) của từ "connection".
- Mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội: Chỉ sự quen biết, giao thiệp hoặc mối liên hệ giữa người với người.
- Chuyến xe/tàu nối tiếp: Chỉ phương tiện giao thông được bố trí để đón khách từ một chuyến khác.
- Vật dùng để nối, chỗ nối: Chỉ một bộ phận hoặc thiết bị có chức năng liên kết các phần khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a clear connexion between smoking and health problems. (Có một mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và các vấn đề sức khỏe.)
- He used his family connexions to get the job. (Anh ta đã sử dụng các mối quan hệ gia đình để có được công việc.)
- The train was delayed, so I missed my connexion to Paris. (Tàu bị trễ, vì vậy tôi đã lỡ chuyến tàu nối tiếp đi Paris.)
- Check the electrical connexions before turning on the power. (Hãy kiểm tra các điểm nối điện trước khi bật nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in that connexion": Về việc đó, liên quan đến điều đó.
- I have no further comments in that connexion. (Tôi không có bình luận gì thêm về việc đó.)
- "in connexion with": Có liên quan đến, có dính líu tới.
- He was questioned in connexion with the investigation. (Anh ta đã bị thẩm vấn có liên quan đến cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Connection (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "connexion", với các nghĩa tương tự.
- Connect (v): Kết nối, liên kết.
- The bridge connects the two towns. (Cây cầu kết nối hai thị trấn.)
- Connective (adj): Có tính chất kết nối.
- The connective tissue in the body. (Mô liên kết trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Link: Mối liên kết, đường liên lạc.
- Relationship: Mối quan hệ.
- Association: Sự liên tưởng, hiệp hội.
- Joint: Chỗ nối, khớp nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "connexion". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "connect".)
Thành ngữ liên quan
- A train of thought: Mạch suy nghĩ (có liên quan đến ý "mạch lạc" - connection in speech).
- The loud noise broke my train of thought. (Tiếng ồn lớn đã làm đứt mạch suy nghĩ của tôi.)
danh từ
- sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối
- to have a connection withcó quan hệ với
- sự mạch lạc
- there is no connection in his speechbài nói của anh ta chẳng có mạch lạc gì cả
- sự giao thiệp, sự kết giao
- to form a connection with someonegiao thiệp với ai
- to break off a connectiontuyệt đường giao thiệp, tuyệt giao
- bà con, họ hàng, thân thuộc
- he is a connection of mineanh ta là người bà con của tôi
- (tôn giáo) phái, giáo phái
- (thương nghiệp) khách hàng
- shop has a good (wide) connectioncửa hàng đông khách
- tàu xe chạy nối tiếp (tiếp vận với những tàu xe khác)
- to miss the connectionnhỡ mất chuyến xe chạy nối tiếp
- vật (để) nối; chỗ nối (hai ống nối với nhau)
Idioms
- in that connectionvề điều đó, liên quan đến điều đó
- in connection withcó quan hệ với, có liên quan với, có dính líu tới