console
/kən'soul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- An ủi, giải khuây: Hành động làm cho ai đó cảm thấy bớt buồn bã, thất vọng hoặc đau khổ sau một mất mát hay thất bại.
Danh từ:
- Bảng điều khiển, tủ máy: Một bảng hoặc tủ chứa các thiết bị điều khiển, công tắc và màn hình để vận hành một hệ thống máy móc, máy tính hoặc điện tử.
- Bệ đỡ, rầm chìa (kiến trúc): Một phần kiến trúc hình cuộn hoặc cong, nhô ra từ tường để đỡ một vật như bức tượng, giá đèn hoặc gờ mái.
- Bàn nhỏ áp tường: Một chiếc bàn nhỏ thường được đặt sát tường.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She tried to console her friend after the loss. (Cô ấy cố gắng an ủi bạn mình sau sự mất mát.)
- There was little to console him in his failure. (Có rất ít điều có thể giải khuây cho anh ta trong thất bại.)
Danh từ (Bảng điều khiển):
- The pilot checked the instruments on the console. (Phi công kiểm tra các dụng cụ trên bảng điều khiển.)
- He bought a new gaming console. (Anh ấy đã mua một máy chơi game mới.)
Danh từ (Kiến trúc):
- The marble bust was placed on a decorative console. (Bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch được đặt trên một bệ đỡ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to console oneself with something": tự an ủi mình bằng điều gì đó.
- He consoled himself with the thought that he had tried his best. (Anh ấy tự an ủi mình với suy nghĩ rằng mình đã cố gắng hết sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolation (danh từ): sự an ủi, nguồn an ủi.
- Your kindness was a great consolation to me. (Lòng tốt của bạn là một nguồn an ủi lớn đối với tôi.)
- Consolatory (tính từ): có tính chất an ủi.
- She offered some consolatory words. (Cô ấy đưa ra vài lời an ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (an ủi): Comfort, solace, soothe.
- Danh từ (bảng điều khiển): Control panel, dashboard, instrument panel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "console" với nghĩa an ủi. Hành động thường được diễn đạt đơn giản là "console someone".)
Thành ngữ liên quan
- A console table: cụm từ chỉ loại bàn nhỏ áp tường, thường dùng trong trang trí nội thất.
- They placed a vase on the console table in the hallway. (Họ đặt một lọ hoa trên chiếc bàn áp tường ở hành lang.)
ngoại động từ
- an ủi, giải khuây
danh từ
- (kiến trúc) rầm chìa