controller
/kən'troulə/ Cách viết khác : (comptroller) /kən'troulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kiểm soát, người điều khiển: Một người có trách nhiệm giám sát, quản lý hoặc chỉ đạo một hoạt động, tổ chức hoặc hệ thống.
- Bộ điều khiển, thiết bị điều chỉnh: Một cơ cấu hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát hoạt động của một máy móc hoặc hệ thống (ví dụ: nhiệt độ, tốc độ, áp lực).
- Kiểm soát viên (tài chính): Một chức vụ trong doanh nghiệp, thường là người phụ trách các vấn đề tài chính và kế toán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The air traffic controller guided the plane safely to the runway. (Kiểm soát viên không lưu đã hướng dẫn chiếc máy bay hạ cánh an toàn xuống đường băng.)
- She was appointed as the new financial controller of the company. (Cô ấy được bổ nhiệm làm kiểm soát viên tài chính mới của công ty.)
Danh từ (chỉ thiết bị):
- He adjusted the temperature controller on the oven. (Anh ấy điều chỉnh bộ điều nhiệt trên lò nướng.)
- The game controller is wireless and very responsive. (Bộ điều khiển trò chơi không dây và rất nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as controller": Đóng vai trò là người kiểm soát.
- In her absence, the deputy will act as controller. (Trong khi cô ấy vắng mặt, phó của cô sẽ đóng vai trò là người kiểm soát.)
"Programmable logic controller (PLC)": Bộ điều khiển logic khả trình (một thiết bị công nghiệp chuyên dụng).
- The factory's assembly line is managed by a programmable logic controller. (Dây chuyền lắp ráp của nhà máy được quản lý bởi một bộ điều khiển logic khả trình.)
Biến thể và từ gần giống
Comptroller (n): Cách viết khác, thường dùng cho chức danh kiểm soát viên tài chính, đặc biệt trong các tổ chức chính phủ.
- The state comptroller released the annual audit report. (Kiểm soát viên tài chính của bang đã công bố báo cáo kiểm toán hàng năm.)
Control (n/v): Sự kiểm soát / Kiểm soát (động từ gốc).
- Controllable (adj): Có thể kiểm soát được.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Supervisor (giám sát viên), director (giám đốc điều hành), manager (người quản lý), regulator (người điều tiết).
- Danh từ (chỉ thiết bị): Regulator (bộ điều tiết), governor (bộ điều tốc), switchboard (bảng điều khiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "controller" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "control").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "controller").
danh từ
- người kiểm tra, người kiểm soát
- quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội...) ((cũng) comptroller)
- (kỹ thuật) bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy...)