convalesce

/,kɔnvə'les/
nội động từ
  1. lại sức, hồi phục (sau khi ốm)
  2. dưỡng bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "convalesce"

Từ có nhắc đến "convalesce"

convalesce
The patient convalesces by the window in a sunny room.