devolve

/di'vɔlv/
Học thuật
Thân thiện
devolve

The meeting devolved into a shouting match.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trao lại, chuyển giao (quyền lực, trách nhiệm, công việc): Hành động chính thức chuyển giao quyền hạn, nhiệm vụ hoặc công việc từ một người hoặc tổ chức này sang một người hoặc tổ chức khác, thường cấp dưới hoặc địa phương hơn.
    • Ủy thác, trút (trách nhiệm) cho ai: Hành động giao phó hoặc chuyển gánh nặng trách nhiệm cho người khác.
  2. Nội động từ (thường đi với on, upon, to):

    • Được trao lại, được chuyển giao cho: (Về quyền lực, trách nhiệm) được chuyển một cách hợp pháp hoặc tự động sang một người hoặc thực thể khác.
    • Rơi vào, đổ dồn vào, trút lên: Dùng để chỉ việc một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cuối cùng thuộc về hoặc được gán cho một người nào đó.
    • Thoái hóa, suy biến thành: (Về một cuộc thảo luận, tình huống) dần trở nên tồi tệ hơn, mất trật tự hoặc đơn giản hơn một cách tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The central government decided to devolve more power to regional authorities. (Chính phủ trung ương quyết định trao lại nhiều quyền lực hơn cho chính quyền địa phương.)
    • He devolved the day-to-day management of the project to his deputy. (Anh ấy chuyển giao việc quản lý hàng ngày của dự án cho phó của mình.)
  • Nội động từ:

    • When the manager is absent, his duties devolve upon his assistant. (Khi người quản lý vắng mặt, nhiệm vụ của ông ấy sẽ được chuyển giao cho trợ lý.)
    • The ultimate responsibility for safety devolves to the site supervisor. (Trách nhiệm cuối cùng về an toàn rơi vào người giám sát công trường.)
    • The peaceful debate devolved into a chaotic argument. (Cuộc tranh luận ôn hòa đã thoái hóa thành một cuộc cãi vã hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To devolve into chaos/disorder": Thoái hóa, biến thành tình trạng hỗn loạn.
    • The meeting devolved into chaos after the controversial announcement. (Cuộc họp đã biến thành hỗn loạn sau thông báo gây tranh cãi.)
  • "Devolved authority/parliament": (Thuật ngữ chính trị) Chính quyền/Quốc hội được trao quyền tự trịmột mức độ nhất định trong một quốc gia thống nhất.
    • Scotland has a devolved parliament that handles many domestic issues. (Scotland một quốc hội tự trị xử lý nhiều vấn đề trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Devolution (danh từ): Sự phân quyền, sự chuyển giao quyền lực (từ chính quyền trung ương xuống địa phương).
    • The devolution of power is a key policy. (Việc phân quyền một chính sách then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Delegate (động từ): Ủy quyền, ủy thác.
  • Transfer (động từ): Chuyển giao.
  • Pass on (cụm động từ): Chuyển tiếp, trao lại.
  • Deteriorate (động từ, cho nghĩa "thoái hóa"): Trở nên tồi tệ hơn, suy giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Devolve on/upon/to: (Nội động từ) Được chuyển giao cho, rơi vào ai.
    • In his will, the property devolved to his eldest son. (Trong di chúc, tài sản được chuyển giao cho con trai cả của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • The buck stops here: (Nghĩa trái ngược) Trách nhiệm cuối cùng đây/chỗ tôi (không đổ hay chuyển cho ai khác). Cụm này nhấn mạnh việc chấp nhận trách nhiệm, trái ngược với việc "devolve" trách nhiệm cho người khác.
devolve

The meeting devolved into a shouting match.

ngoại động từ
  1. trao cho, uỷ thác cho; trút cho
    • to devolve work on someone
      trao công tác cho ai
    • to devolve powers to someone
      uỷ quyền cho ai
    • to devolve responsibility on (upon, to) someone
      trút trách nhiệm cho ai
nội động từ (+ on, upon)
  1. được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên
    • responsibility that devolves on someone
      trách nhiệm trút vào đầu ai

Từ chứa "devolve"

Từ có nhắc đến "devolve"