deteriorate
/di'tiəriəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Trở nên tồi tệ hơn, xấu đi, suy giảm: Chỉ sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực về chất lượng, tình trạng, giá trị hoặc điều kiện.
- Hư hỏng đi, xuống cấp: Dùng để mô tả sự hư hỏng vật lý hoặc sự suy thoái của một vật thể, cấu trúc.
- (Nghĩa bóng) Sa sút, suy đồi: Chỉ sự suy giảm về đạo đức, tinh thần hoặc sức khỏe.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Làm cho hư hỏng, làm xấu đi: Gây ra sự suy giảm hoặc làm cho tình trạng của một thứ gì đó trở nên tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The patient's health began to deteriorate rapidly. (Sức khỏe của bệnh nhân bắt đầu xấu đi nhanh chóng.)
- The old building's condition has deteriorated over the years. (Tình trạng của tòa nhà cũ đã xuống cấp qua nhiều năm.)
- Relations between the two countries deteriorated after the incident. (Quan hệ giữa hai nước trở nên xấu đi sau sự cố.)
Ngoại động từ:
- Exposure to sunlight can deteriorate the quality of the fabric. (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm giảm chất lượng của vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deteriorate into something": thoái hóa, biến chất thành một cái gì đó tồi tệ hơn.
- The peaceful protest deteriorated into a violent riot. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã biến chất thành một cuộc bạo loạn bạo lực.)
Dùng trong ngữ cảnh y tế: Thường dùng để mô tả sự suy giảm sức khỏe hoặc chức năng cơ thể.
- His cognitive abilities have deteriorated with age. (Khả năng nhận thức của ông ấy đã suy giảm theo tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
Deterioration (danh từ): Sự suy giảm, sự xuống cấp, sự hư hỏng.
- There has been a noticeable deterioration in air quality. (Đã có một sự suy giảm đáng chú ý về chất lượng không khí.)
Deteriorative (tính từ): Có tính chất làm suy giảm, làm hư hỏng.
Từ đồng nghĩa
- Worsen (động từ): Trở nên tồi tệ hơn.
- Decline (động từ): Suy giảm, đi xuống.
- Degenerate (động từ): Thoái hóa, sa sút.
- Decay (động từ): Mục nát, phân rã, suy tàn.
Từ trái nghĩa
- Improve (động từ): Cải thiện, trở nên tốt hơn.
- Recover (động từ): Hồi phục.
- Ameliorate (động từ): Cải thiện, làm cho tốt hơn (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deteriorate away: (Cách dùng hiếm) Hư hỏng dần, mất đi hoàn toàn.
- The ancient manuscript had deteriorated away to dust. (Bản thảo cổ đã mục nát thành bụi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deteriorate")
ngoại động từ
- làm hư hỏng
- làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn
nội động từ
- hư hỏng đi, giảm giá trị
- (nghĩa bóng) thành sa đoạ, trở nên xấu hơn