degenerate

/di'dʤenərit/
Học thuật
Thân thiện
degenerate

The artist refused to create work that was merely degenerate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thoái hóa, suy đồi: Chỉ trạng thái đã xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn về đạo đức, phẩm chất hoặc thể chất so với trạng thái trước đó.
    • Trụy lạc, đồi bại: Dùng để mô tả lối sống hoặc hành viđạo đức, vượt ra ngoài các chuẩn mực xã hội thông thường.
  2. Danh từ:

    • Kẻ suy đồi, kẻ đồi bại: Chỉ một người đạo đức hành vi suy đồi, đặc biệt về mặt tình dục.
    • (Sinh vật học) Giống thoái hóa: Trong sinh học, chỉ một cá thể hoặc giống loài đã mất đi những đặc điểm tốt đẹp hoặc mạnh mẽ vốn .
  3. Nội động từ:

    • Thoái hóa, suy thoái: Hành động trở nên tệ hơn, xuống cấp về chất lượng, giá trị, đạo đức hoặc điều kiện vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The film portrays a degenerate society obsessed with pleasure. (Bộ phim mô tả một xã hội suy đồi bị ám ảnh bởi lạc thú.)
    • He was accused of having degenerate tastes in art. (Anh ta bị buộc tội thị hiếu nghệ thuật đồi bại.)
  • Danh từ:

    • The dictator referred to his political opponents as moral degenerates. (Nhà độc tài gọi các đối thủ chính trị của mình những kẻ suy đồi về đạo đức.)
    • In biology class, we studied a plant that was a degenerate form of its ancestor. (Trong lớp sinh học, chúng tôi nghiên cứu một loài cây dạng thoái hóa của tổ tiên .)
  • Nội động từ:

    • The peaceful protest degenerated into a violent riot. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã thoái hóa thành một cuộc bạo loạn bạo lực.)
    • Without proper care, the historic building will continue to degenerate. (Nếu không được chăm sóc đúng cách, tòa nhà lịch sử sẽ tiếp tục suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degenerate into something": thoái hóa, biến chất thành một thứ đó tồi tệ hơn.

    • Their intellectual debate degenerated into a series of personal insults. (Cuộc tranh luận trí tuệ của họ đã thoái hóa thành một chuỗi những lời lăng mạ cá nhân.)
  • "morally degenerate": suy đồi về mặt đạo đức.

    • The novel explores the lives of the morally degenerate aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của tầng lớp quý tộc suy đồi về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Degeneration (danh từ): sự thoái hóa, sự suy đồi.

    • The doctor explained the degeneration of the spinal discs. (Bác sĩ giải thích về sự thoái hóa của các đĩa đệm cột sống.)
  • Degenerative (tính từ): (thuộc về) thoái hóa, tính chất gây suy thoái.

    • Alzheimer's is a degenerative disease of the brain. (Alzheimer một căn bệnh thoái hóa của não bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: debauched (trụy lạc), corrupt (tham nhũng, đồi bại), depraved (đê tiện, bại hoại), decadent (suy tàn).
  • Động từ: deteriorate (xấu đi, xuống cấp), decline (suy giảm), worsen (trở nên tệ hơn), decay (mục nát, suy tàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Degenerate into: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "degenerate" một cách cố định.)

degenerate

The artist refused to create work that was merely degenerate.

tính từ
  1. thoái hoá, suy đồi
danh từ
  1. (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)
nội động từ
  1. thoái hoá