converge
/kən'və:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Two narrow hiking trails converge at a small wooden signpost on a forested hilltop.
Định nghĩa
- Động từ:
- (Toán học, Vật lý) Hội tụ, đồng quy: Chỉ hành động các đường thẳng, tia sáng, hoặc các phần tử trong một dãy số tiến gần và gặp nhau tại một điểm chung.
- Cùng kéo về, cùng đổ về (một nơi): Chỉ hành động nhiều người, phương tiện, hoặc dòng chảy di chuyển từ các hướng khác nhau và tập trung tại một địa điểm.
- Đồng nhất, trùng hợp (về ý kiến, lợi ích): Chỉ sự việc khi các quan điểm, lợi ích, hoặc hoàn cảnh khác nhau trở nên giống nhau hoặc hướng về một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Toán học, Vật lý):
- The light rays converge at the focal point. (Các tia sáng hội tụ tại tiêu điểm.)
- The two roads converge just ahead. (Hai con đường gặp nhau ngay phía trước.)
- Cùng kéo về một nơi:
- Protesters converged on the city square. (Những người biểu tình đổ về quảng trường thành phố.)
- Reporters converged to interview the celebrity. (Các phóng viên kéo đến để phỏng vấn người nổi tiếng.)
- Đồng nhất, trùng hợp:
- Our opinions finally converged after a long discussion. (Cuối cùng ý kiến của chúng tôi cũng trùng khớp sau một cuộc thảo luận dài.)
- Economic factors converged to create a perfect storm for the market. (Các yếu tố kinh tế đồng quy tạo nên một cơn bão hoàn hảo cho thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to converge on/upon": tập trung, đổ dồn về (một địa điểm hoặc chủ đề).
- All evidence converges on the same suspect. (Tất cả bằng chứng đều chỉ về cùng một nghi phạm.)
- "converging interests": những lợi ích chung, trùng khớp.
- The partnership was formed based on converging interests. (Mối quan hệ đối tác được hình thành dựa trên những lợi ích chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Convergence (danh từ): sự hội tụ, sự đồng quy.
- The convergence of technology and art. (Sự hội tụ giữa công nghệ và nghệ thuật.)
- Convergent (tính từ): có tính hội tụ, đồng quy.
- Convergent thinking. (Tư duy hội tụ.)
Từ đồng nghĩa
- Meet: gặp nhau, giao nhau.
- Merge: hợp nhất, sáp nhập.
- Gather: tập trung, tụ họp.
- Coincide: trùng hợp, xảy ra đồng thời.
Từ trái nghĩa
- Diverge: phân kỳ, rẽ ra, khác biệt.
- Separate: tách ra, phân chia.
- Disperse: giải tán, phân tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Converge on/upon: (như đã giải thích ở trên) là cách dùng phổ biến nhất với giới từ, nhấn mạnh việc di chuyển hoặc hướng về một điểm chung.
Two narrow hiking trails converge at a small wooden signpost on a forested hilltop.
động từ
- (toán học); (vật lý) hội tụ (tia sáng); đồng quy
- cùng kéo về, cùng đổ về (một nơi)