copious

/'koupiəs/
tính từ
  1. phong phú, dồi dào, hậu hỉ
    • copious language
      ngôn ngữ phong phú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "copious"

Từ có nhắc đến "copious"

copious
She took copious notes during the lecture.