voluminous

/və'lju:minəs/
Học thuật
Thân thiện
voluminous

She wore a voluminous skirt that billowed as she walked.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn, đồ sộ về kích thước hoặc thể tích: Chỉ một vật kích thước rất lớn, chiếm nhiều không gian hoặc nhiều chất liệu.
    • Gồm nhiều tập, nhiều phần: Dùng để mô tả một tác phẩm viết (như sách, báo cáo) dung lượng rất lớn, thường được chia thành nhiều phần.
    • Viết nhiều, sáng tác nhiều: Dùng để mô tả một tác giả số lượng tác phẩm đồ sộ.
    • Nhiều nếp, phồng rộng (vải): Chỉ loại vải hoặc trang phục nhiều lớp, nhiều nếp gấp, tạo cảm giác bồng bềnh, rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a voluminous gown to the ball. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội to tướng đến buổi khiêu vũ.)
    • The historian produced a voluminous account of the war, spanning five volumes. (Nhà sử học đã cho ra đời một bản tường thuật đồ sộ về cuộc chiến, trải dài năm tập.)
    • He is a voluminous writer, having published over fifty novels. (Ông ấy một nhà văn viết nhiều, đã xuất bản hơn năm mươi cuốn tiểu thuyết.)
    • The curtains were made of a voluminous fabric that filled the room with elegance. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải phồng rộng khiến căn phòng tràn ngập vẻ thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluminous correspondence": Thư từ trao đổi đồ sộ, rất nhiều.

    • The diplomat left behind a voluminous correspondence that is invaluable to researchers. (Nhà ngoại giao để lại một khối thư từ đồ sộ vô giá cho các nhà nghiên cứu.)
  • "Voluminous data": Dữ liệu khổng lồ.

    • The experiment generated voluminous data that took months to analyze. (Thí nghiệm tạo ra dữ liệu khổng lồ mất nhiều tháng để phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluminously (phó từ): một cách đồ sộ, to lớn.

    • Her dress flowed voluminously behind her as she walked. (Chiếc váy của ấy bay phồng rộng phía sau khi bước đi.)
  • Voluminousness (danh từ): tính chất đồ sộ, to lớn.

    • The voluminousness of the report made it difficult to digest quickly. (Tính đồ sộ của báo cáo khiến khó tiếp thu nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulky: Cồng kềnh, to lớn (nhấn mạnh sự khó xử lý).
  • Copious: Dồi dào, phong phú (thường về số lượng).
  • Ample: Rộng rãi, đầy đủ.
  • Spacious: Rộng rãi (về không gian).
Từ trái nghĩa
  • Small: Nhỏ bé.
  • Scanty: Ít ỏi, nghèo nàn.
  • Compact: Gọn gàng, chật hẹp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "voluminous")

voluminous

She wore a voluminous skirt that billowed as she walked.

tính từ
  1. to, to tướng
    • a voluminous parcel
      một gói to
  2. gồm nhiều tập
    • a voluminous work
      một tác phẩm gồm nhiều tập
  3. viết nhiều sách (nhà văn, tác giả)
  4. lùng nhùng (đồ vải...)
  5. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộn thành vòng, cuộn thành lớp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự